SAB — Tổng CTCP Bia Rượu NGK Sài Gòn
Cập nhật gần nhất · 2 phần đọc thử · 8 phần trả phí
Báo cáo sẽ được cập nhật tới hết năm nếu có thay đổi ảnh hưởng tới giá trị nội tại của công ty.
SAB — Tổng Công ty CP Bia · Rượu · Nước Giải Khát Sài Gòn (Sabeco)
Báo cáo phân tích toàn diện — chốt dữ liệu 20/10/2026
Kết quả cổng sàng lọc (đọc trước): SAB ĐẠT sàng lọc 7 chỉ số loại bỏ. Không có chỉ tiêu nào bị loại. Nhưng đây là một doanh nghiệp chất lượng tài sản cao đặt trong một ngành đang bị chính sách bóp dần — toàn bộ báo cáo phải đọc với tiền đề đó: lộ trình thuế TTĐB 65% → 90% (2027–2031) là biến số lớn hơn mọi biến số vận hành.
PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU
A.0 Bảng phủ tài liệu — mọi tệp pack tải về đều đã đọc
| Tệp | Loại | Trang | Dạng | Đã đọc | Lấy được gì |
|---|---|---|---|---|---|
SAB-Bao-cao-tai-chinh-Hop-nhat-Kiem-toan-nam-2025.pdf |
BCTC năm — kiểm toán (KPMG 26/3/2026) | 76 | 📄 chữ | ✅ toàn văn | Ý kiến kiểm toán, TM 1–45, cơ cấu doanh thu, thuế TTĐB, Sabibeco, cổ tức, ngoài bảng, sự kiện sau |
SAB-Bao-cao-tai-chinh-Hop-nhat-Soat-xet-6-thang-dau-nam-2026.pdf |
BCTC bán niên — soát xét (KPMG 28/8/2026) | 81 | 🖼 scan | ✅ 9 tờ liên hoàn | Kết luận soát xét, số 6T/2026, TT 43/2026, thay đổi nhân sự |
2025AR-VN-v1.pdf |
BCTN 2025 (tiếng Việt) | 101 | 📄 chữ | ✅ 4 lô, toàn văn | Kế hoạch vs thực hiện, biên ngành, Euromonitor, mạng lưới, thương hiệu, sở hữu nội bộ, đăng ký rủi ro, quản trị, ESG |
2025AR-EN-v1.pdf |
BCTN 2025 (tiếng Anh) | 101 | 📄 chữ | ⏭ bỏ qua có chủ ý | Bản dịch của tệp trên — không đọc hai lần cùng nội dung |
SAB-Baocaothuongnien-2025.pdf |
Công văn CBTT kèm BCTN | 2 | 🖼 scan | ✅ 1 tờ liên hoàn | Chỉ là công văn công bố, không có nội dung phân tích |
Không còn tệp nào chưa đọc.
A.1 Nhận dạng
| Mục | Giá trị | Nguồn · ngày |
|---|---|---|
| Tên | Tổng Công ty CP Bia - Rượu - Nước Giải Khát Sài Gòn | VNDirect finfo · 20/10/2026 |
| Mã · sàn | SAB · HOSE (niêm yết 25/11/2016, QĐ 470/QĐ-SGDHCM) | BCTC KT 2025, TM 1(a) |
| ISIN | VN000000SAB4 | VNDirect |
| Trụ sở | 187 Nguyễn Chí Thanh, P. Chợ Lớn, TP.HCM | BCTC KT 2025, tr.4 |
| Ngành | Sản xuất bia (bia chiếm ~94% doanh thu thuần 2025) | BCTC KT 2025, TM 32 |
| Số cổ phiếu lưu hành | 1.282.562.372 cp (mệnh giá 10.000 đ) | BCTC KT 2025, TM 28 |
| Giá đóng cửa | 42.800 đ/cp | DNSE · 20/10/2026 |
| Vốn hóa | 54.894 tỷ đ (~2,08 tỷ USD) | tự tính · kiểm chứng lệch 0,00% |
| Kiểm toán viên | KPMG Việt Nam | BCTC KT 2025, tr.6–7 |
A.2 Cơ cấu sở hữu
| Cổ đông | % | Số cp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Vietnam Beverage | 53,59% | 687.285.174 | Pháp nhân Việt của ThaiBev (tỷ phú Charoen Sirivadhanabhakdi) |
| SCIC | 36,00% | 461.753.094 | Vốn nhà nước, chuyển từ Bộ Công Thương 8/2018 |
| Heineken Asia Pacific | 0,39% | 4.949.600 | Dư âm thương vụ 2017 |
| Khác (free float thực) | ~10% |
Đây là dữ kiện quan trọng nhất của hồ sơ. 89,59% cổ phần nằm trong tay hai chủ thể không giao dịch. Free float thực ~10%, tức ~5.500 tỷ đồng. Mọi kết luận về thanh khoản, quản trị và khả năng thay đổi chiến lược đều bị ràng buộc bởi con số này.
A.3 Kết quả kinh doanh 5 năm (tỷ đồng)
| 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu | 26.578 | 35.236 | 30.707 | 32.164 | 26.249 |
| Doanh thu thuần | 26.374 | 34.979 | 30.461 | 31.873 | 25.888 |
| Lợi nhuận gộp | 7.609 | 10.771 | 9.091 | 9.318 | 9.301 |
| Biên gộp | 28,8% | 30,8% | 29,8% | 29,2% | 35,9% |
| LNTT | 4.857 | 6.813 | 5.370 | 5.647 | 5.652 |
| LNST hợp nhất | 3.929 | 5.500 | 4.255 | 4.495 | 4.573 |
| LNST công ty mẹ | 3.677 | 5.224 | 4.118 | 4.330 | 4.424 |
| EPS cơ bản (đ) | — | — | — | 3.281¹ | 3.347 |
¹ EPS 2024 đã điều chỉnh lại từ 3.291 → 3.281 do điều chỉnh số trích quỹ khen thưởng phúc lợi (BCTC KT 2025, TM 41 & 45). Đây là một khoản trình bày lại — nhỏ, nhưng là bằng chứng phải đọc TM 45 chứ không chép thẳng số cũ.
⚠ Bẫy số 1: cú sụt doanh thu 2025 –18,4% phần lớn KHÔNG phải do bia yếu đi
Tách theo TM 32 & 33 (BCTC kiểm toán 2025, tr.66):
| Dòng doanh thu | 2024 | 2025 | Δ | Biên gộp 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Bán bia | 28.082,6 | 24.383,5 | –13,2% | 38,8% |
| Bán nguyên vật liệu | 3.714,8 | 1.467,4 | –60,5% | 0,6% |
| Nước giải khát | 162,9 | 137,5 | –15,6% | |
| Cồn và rượu | 42,2 | 53,8 | +27,6% | |
| Khác | 161,8 | 206,8 | +27,8% |
Hai phần ba cú sụt tuyệt đối đến từ bán nguyên vật liệu — một dòng gần như không có biên (giá vốn 3.700,0 trên doanh thu 3.714,8 năm 2024 → biên 0,4%). Dòng này bốc hơi 2.247 tỷ vì Sabibeco từ công ty liên kết trở thành công ty con từ 3/1/2025, nên các khoản bán nguyên liệu nội bộ bị loại trừ khi hợp nhất.
Hệ quả: ai đọc dòng "doanh thu –18,4%" rồi kết luận nhu cầu sụp đổ là sai. Con số thật cần theo dõi là bia –13,2%, và biên gộp mảng bia nhảy từ 33,5% lên 38,8%.
Và chính công ty đưa ra con số còn chuẩn hơn. BCTN 2025 (tr.74, Báo cáo Ban Điều hành):
"doanh thu thuần ghi nhận giảm 19% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, loại trừ tác động hợp nhất của Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn – Bình Tây, doanh thu cơ bản chỉ giảm khoảng 4%."
Ba con số, ba tầng nghĩa — phải dùng đúng cái:
| Con số | Giá trị | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần báo cáo | –18,8% | Không bao giờ dùng một mình — bị méo bởi hợp nhất |
| Dòng "bán bia" trong TM 32 | –13,2% | So cơ cấu doanh thu theo sản phẩm |
| Doanh thu cơ bản (like-for-like) | ≈ –4% | Đây mới là thước đo nhu cầu thật |
Chênh giữa –13,2% và –4%: hợp nhất Sabibeco vừa thêm doanh thu bia của Sabibeco, vừa bớt doanh thu nguyên vật liệu nội bộ. Dòng TM 32 chịu cả hai; con số –4% đã gỡ cả hai ra.
Nhu cầu bia của SABECO năm 2025 giảm khoảng 4%, không phải 19%. Đó là một sự khác biệt quyết định cả luận điểm.
⚠ Bẫy số 2: thuế TTĐB không nằm trong dòng doanh thu
TM 32 ghi rõ: tổng doanh thu không bao gồm thuế GTGT và thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế TTĐB phát sinh năm 2025 là 11.325,7 tỷ đồng (TM 21), tức 43,7% doanh thu thuần — lớn hơn toàn bộ lợi nhuận gộp. Đây là lý do lộ trình tăng thuế quan trọng hơn mọi thứ khác.
A.4 Bảng cân đối (tỷ đồng) — cân đối khớp 5/5 kỳ ✅
| 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 30/6/2026² | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền & tương đương | 3.607 | 4.070 | 5.040 | 4.478 | 4.017 | 3.643 |
| Đầu tư ngắn hạn (tiền gửi) | 16.991 | 19.412 | 17.741 | 16.566 | 14.986 | 17.086 |
| Hàng tồn kho | 1.668 | 2.194 | 2.318 | 1.979 | 2.027 | 1.900 |
| Tài sản cố định | 4.402 | 4.455 | 3.970 | 3.593 | 5.068 | 4.574 |
| TỔNG TÀI SẢN | 30.487 | 34.465 | 34.057 | 33.439 | 32.597 | 31.722 |
| Nợ phải trả | 7.892 | 9.874 | 8.572 | 9.002 | 9.598 | 10.267 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 22.595 | 24.591 | 25.485 | 24.437 | 23.000 | 21.455 |
| — trong đó lợi ích CĐ không kiểm soát | 1.889 |
² Số 30/6/2026 từ BCTC hợp nhất soát xét 6T/2026 (KPMG, 28/8/2026), đọc trực tiếp từ bản scan — tờ liên hoàn 01, tr.6 và 7. Lưu ý mẫu biểu đã đổi sang Thông tư 43/2026/TT-BTC ngày 20/4/2026, số so sánh 1/1/2026 đã phân loại lại — không so thẳng với BCTC 2025.
Vốn chủ sở hữu giảm liên tục 25.485 → 23.000 → 21.455 không phải vì lỗ, mà vì trả cổ tức vượt lợi nhuận (xem Phần D.3).
Vị thế tiền ròng (30/6/2026)
| tỷ đồng | |
|---|---|
| Tiền và tương đương | 3.643,1 |
| Tiền gửi nắm giữ đến đáo hạn — ngắn hạn | 17.085,9 |
| Tiền gửi dài hạn | 13,8 |
| Tổng tiền và tiền gửi | 20.742,8 |
| Vay ngắn hạn | (200,1) |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | (167,1) |
| Dự phòng, nợ thuê khác (làm tròn) | (~4) |
| TIỀN RÒNG | ≈ 20.372 |
Tiền ròng bằng 37,1% vốn hóa. SAB về bản chất là một hãng bia cộng một sổ tiết kiệm 20.000 tỷ. Lãi tiền gửi 2025 là 995,2 tỷ (TM 34) — 17,6% lợi nhuận trước thuế đến từ ngân hàng, không phải từ bia.
A.5 Dòng tiền 5 năm (tỷ đồng)
| 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 6T/2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CFO | 3.518 | 4.379 | 2.105 | 4.363 | 3.899 | 1.684 |
| CFI | –1.223 | –1.868 | +2.551 | +19 | +2.428 | +646 |
| CFF | –1.414 | –2.048 | –3.685 | –4.944 | –6.788 | –2.704 |
| Tiền thuần | +881 | +463 | +971 | –562 | –461 | –374 |
CFF âm ngày càng sâu = cổ tức. Chi trả cổ tức 6T/2026: 2.636,2 tỷ.
CFO/LNST trung bình 5 năm = 0,80 — thấp hơn 1. Lý do kỹ thuật: theo VAS, lãi tiền gửi nằm ở dòng đầu tư (mã 27), không nằm ở CFO. Cộng lại, 2025: (3.899 + 995)/4.573 = 1,07 ✅. Đây là một bẫy phân loại, không phải dấu hiệu chất lượng lợi nhuận kém.
A.6 Chất lượng chuỗi giá và thanh khoản
| Kiểm tra | Kết quả |
|---|---|
| Mật độ giao dịch (1024 phiên, lịch VNINDEX) | 100% — 0 phiên thiếu, 0 phiên ma ✅ |
| Dòng bị từ chối khi nạp | 1 dòng (27/12/2022 — dấu thời gian trùng ở nguồn) |
| Biến động vượt biên độ ±8% | 0 phiên → chuỗi giá đã điều chỉnh hồi tố cổ tức ✅ |
| GTGD bình quân 60 phiên | 25,4 tỷ đ/phiên |
| Sức chứa (vị thế 2 tỷ, tham gia 10%) | 0,8 phiên vào · 0,8 phiên ra — không phải ràng buộc |
| Sụt sâu nhất | –51,9% (74.770 đ ngày 8/2/2023 → 35.960 đ ngày 8/4/2025), chưa hồi về đỉnh |
| Biến động năm | 25,0% · Beta 0,55 |
| VaR 95% / 99% một phiên | –2,30% / –4,69% (CVaR –3,55% / –5,84%) |
Biến động giá gần đây: 1 tuần –0,6% · 1 tháng –3,4% · 3 tháng –0,7% · 12 tháng +8,4%. Vùng 52 tuần: 39.480 – 50.240 đ. Không có biến động bất thường.
A.7 Bốn thứ bắt buộc từ tài liệu gốc
| # | Nội dung | Kết luận |
|---|---|---|
| 1 | Ý kiến kiểm toán | KPMG, BCTC hợp nhất 2025 (26/3/2026): ý kiến chấp nhận toàn phần, KHÔNG có đoạn nhấn mạnh, không ngoại trừ (tr.7). BCTC soát xét 6T/2026 (28/8/2026): kết luận soát xét không có ngoại lệ (tờ 01, tr.4). ✅ |
| 2 | Cấu trúc tập đoàn | 30 công ty con + 18 công ty liên kết/cơ sở đồng kiểm soát tại 30/6/2026 (1/1/2026: 30 + 18; 1/1/2025: 26 + 17). Liên kết gồm Crown Sài Gòn, Thủy tinh Malaya, San Miguel Yamamura Phú Thọ, Mê Linh Point, và chuỗi "Bia Sài Gòn - [tỉnh]". |
| 3 | Bên liên quan | Công ty mẹ cấp trung gian: ThaiBev và BeerCo Limited (chi hộ cho Tập đoàn). Công ty mẹ trực tiếp: Vietnam Beverage (cổ tức công bố, bán hàng hóa). Giao dịch với 18 liên kết chủ yếu là bán nguyên vật liệu. Thù lao HĐQT + Ban TGĐ 2025: lương thưởng 844 triệu + 1.156 triệu; Ủy ban Kiểm toán 1.294 triệu. Không phát hiện giao dịch bên liên quan bất thường về quy mô. |
| 4 | Ngoài bảng · trình bày lại · sự kiện sau | • Cam kết thuê hoạt động không hủy ngang 1.458,4 tỷ (31/12/2025) — tăng mạnh từ 883,7 tỷ.<br>• Cam kết chi tiêu vốn đã ký: 78,8 tỷ.<br>• Không có bảo lãnh, không có nợ tiềm tàng được thuyết minh.<br>• Trình bày lại: EPS 2024 3.291 → 3.281 (TM 41, 45).<br>• Sự kiện sau niên độ (TM 44): ngày 27/2/2026, cổ đông CTCP Nước Giải Khát Chương Dương (công ty con) phê duyệt chuyển nhượng Dự án Nhà máy NGK Nhơn Trạch 3 và TOÀN BỘ mảng nước giải khát. SAB đang rút khỏi nước giải khát.<br>• Từ 6T/2026: áp dụng TT 43/2026/TT-BTC, số so sánh phân loại lại. |
PHẦN B — SÀNG LỌC NHANH
B.1 Sàng lọc 7 chỉ số loại bỏ công ty kém
| # | Chỉ tiêu | Ngưỡng | SAB | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ROE 5 năm | ≥15%, ổn định | 16,3 / 22,1 / 16,4 / 17,3 / 18,7% | ✅ Đạt — 5/5 năm trên 15%, không năm nào âm |
| 2 | Biên lợi nhuận ròng | ≥10% | 14,9 / 15,7 / 14,0 / 14,1 / 17,7% | ✅ Đạt — xu hướng tăng |
| 3 | Nợ vay / Vốn CSH | <50% | Vay 367 tỷ / VCSH 21.455 tỷ = 1,7% | ✅ Đạt xuất sắc — tiền ròng 20.372 tỷ |
| 4 | CFO/LNST | ≥0,8 | 0,80 thô · 1,07 sau điều chỉnh lãi tiền gửi | ✅ Đạt |
| 5 | Tăng trưởng doanh thu | dương | CAGR doanh thu thuần 5 năm = –0,5% · doanh thu cơ bản 2025 –4% (BCTN tr.74) | ⚠️ Cảnh báo — đi ngang/giảm nhẹ. LNST mẹ CAGR +4,7%; nhưng loại khoản một lần Sabibeco thì LNST 2025 giảm 1,3% (D.5.3) |
| 6 | Pha loãng cổ phiếu | không tăng vốn liên tục | 1.282.562.372 cp không đổi suốt 2024–2026 | ✅ Đạt tuyệt đối — không phát hành, không ESOP pha loãng |
| 7 | Chất lượng kiểm toán & minh bạch | không ngoại trừ, không cảnh báo | KPMG chấp nhận toàn phần 2 kỳ liên tiếp, không nhấn mạnh | ✅ Đạt |
KẾT LUẬN: ĐẠT — 6 ✅ / 1 ⚠️ / 0 ❌. Chỉ tiêu 5 là cảnh báo thật, không phải lỗi kỹ thuật: sản lượng bia không tăng trong 5 năm (Euromonitor: sản lượng toàn thị trường giảm hai năm liên tiếp 2023–2024; TGĐ SAB xác nhận "sản lượng tiêu thụ giảm" năm 2025, không kèm số). Đây là một cash cow không tăng trưởng, không phải một compounder.
B.2 Checklist 6 cửa ải trước khi mua
| Cửa ải | Câu hỏi | Đánh giá SAB | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1. Vòng tròn năng lực | Hiểu cách kiếm tiền trong 30 giây? | Nấu bia, bán qua ~1.000 nhà phân phối, thu tiền mặt. Dễ hiểu bậc nhất sàn. | ★★★★★ |
| 2. Mô hình kinh doanh | Có dễ bị thay thế? | Bia là hàng tiêu dùng có thương hiệu + mạng phân phối sâu. Nhưng đã mất ngôi số 1 vào tay Heineken | ★★★☆☆ |
| 3. Hào kinh tế | Bền hay đang bào mòn? | Thương hiệu "Bia Sài Gòn"/"333" mạnh ở phân khúc phổ thông miền Nam; hào đang hẹp lại ở phân khúc cao cấp | ★★★☆☆ |
| 4. Ban lãnh đạo | Trung thực · năng lực · phân bổ vốn | ThaiBev chuyên nghiệp, kỷ luật chi phí tốt (biên gộp 35,9%). Nhưng phân bổ vốn hướng về cổ đông mẹ — trả cổ tức vượt lợi nhuận | ★★★☆☆ |
| 5. Tài chính | Bảng cân đối chịu được cú sốc? | Tiền ròng 20.372 tỷ, nợ vay 1,7% VCSH. Gần như bất khả xâm phạm | ★★★★★ |
| 6. Giá | Có biên an toàn? | PE 11,5x · EV/lợi nhuận lõi 8,7x · cổ tức 11,7%. Rẻ so với lịch sử (PE BQ 5 năm 18,9x) | ★★★★☆ |
Tổng: 23/30 ★ — Qua cửa ải, nhưng không phải một cú vung gậy dễ.
PHẦN C — NGHIÊN CỨU SÂU 7 MÔ-ĐUN
PHẦN D — MÔ-ĐUN CÓ ĐIỀU KIỆN
PHẦN E — ĐỊNH GIÁ TỔNG HỢP
PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH
PHẦN G — LUẬN ĐIỂM ĐẦU TƯ VÀ LẰN RANH ĐỎ
PHẦN H — HỒ SƠ KIỂM TOÁN DỮ LIỆU
PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU
Phụ lục — Nguồn
Hết phần đọc thử
Còn 8 phần: nghiên cứu sâu, định giá, bản ghi nhớ quyết định, lằn ranh đỏ.