TIX — Tanimex Production, Trading & Import–Export JSC
Last updated · 2 free sections · 7 paid sections
Reports are researched and published in Vietnamese. The site and all articles are bilingual; the reports themselves are not.
Each report is updated through the end of the year if anything changes the company's intrinsic value.
Báo cáo phân tích toàn diện — TIX (TANIMEX)
CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình HOSE · ISIN VN000000TIX9 · Ngày lập: 22/10/2026 Giá tham chiếu: 40.650 đ/cp (phiên khớp gần nhất 23/09/2026, khối lượng 400 cp) Vốn hóa: 1.219,5 tỷ đồng (30.000.000 cp × 40.650 đ)
⚠️ Hai cảnh báo phải đọc trước mọi con số dưới đây
- Niên độ tài chính của TIX là 01/10 – 30/09, không trùng năm dương lịch. Trong báo cáo này, "FY2026" nghĩa là 01/10/2025 – 30/09/2026. Dữ liệu "theo năm" của VNDirect finfo gán nhãn
2025-12,2024-12… là tổng hợp theo năm dương lịch, KHÔNG khớp niên độ đã kiểm toán (ví dụ API cho tổng tài sản 1.196,0 tỷ ở cột2025-12, trong khi BCTC kiểm toán tại 30/09/2025 là 1.226,4 tỷ). Mọi số trong báo cáo này lấy từ tài liệu gốc, không lấy từ bảng API.- Cổ phiếu gần như không giao dịch. 12 tháng gần nhất chỉ có 49 phiên khớp lệnh với tổng 93.600 cp — bằng 0,31% số cổ phiếu lưu hành. Giá 40.650 đ hình thành từ một lệnh 400 cp ngày 23/09/2026 và đã gần một tháng không có giao dịch mới. Mọi tỷ số dùng giá (P/E, P/B, vốn hóa, biến động, VaR) đều phải đọc với tiền đề đó.
| Giai đoạn | Trạng thái |
|---|---|
| 0 — Dữ liệu cứng + đọc hết tài liệu gốc | ✅ |
| 1 — Sàng lọc nhanh (7 chỉ số + 6 cửa ải) | ✅ |
| 2 — Nghiên cứu sâu 7 mô-đun | ✅ |
| 3 — Mô-đun có điều kiện | ✅ |
| 4 — Định giá đầy đủ | ✅ |
| 5 — Kiểm toán trước phát hành | ✅ |
| 6 — Luận điểm & lằn ranh đỏ | ✅ |
PHẦN A — HỒ SƠ DỮ LIỆU
A.0 Bảng phủ tài liệu gốc
Toàn bộ 6 tệp vn_docs.py pack tải về đều là bản scan 100% (không có lớp chữ), đọc
bằng bản liên hoàn 3×3 qua công cụ Read.
| Tệp | Loại | Trang | Đã đọc | Lấy được gì |
|---|---|---|---|---|
TIX-Baocaotaichinh-2025-1.pdf |
BCTC năm kiểm toán FY2025 (bản tiếng Việt) | 59 | ✅ | Ý kiến ngoại trừ (trái phiếu Kiến Đức 20.897.534.240 đ); 4 công ty liên kết + tỷ lệ; toàn bộ giao dịch bên liên quan; BĐS đầu tư đã khấu hao hết; hợp đồng thuê còn lại 1.042,9 tỷ; thù lao ban lãnh đạo |
TIX-Baocaotaichinh-2025.pdf |
Bản tiếng Anh của tệp trên | 59 | ✅ (đối chiếu trang 1–9) | Trùng nội dung — chỉ dùng để xác nhận ý kiến kiểm toán và danh sách HĐQT. Theo quy trình, bản tiếng Việt là chuẩn, không đọc hai lần |
TIX-Bao-cao-tai-chinh-Soat-xet-6-thang-dau-nam-2026.pdf |
BCTC soát xét 6T FY2026 (tới 31/03/2026) | 57 | ✅ | Kết luận soát xét chấp nhận toàn phần — hết ngoại trừ; ghi nhận đã thu hồi 20 tỷ gốc trái phiếu Kiến Đức ngày 26–27/03/2026; kế hoạch giảm sở hữu Minh Phát về 24,8%; thành lập Ủy ban Kiểm toán; giao dịch HPG |
TIX-Bao-cao-tai-chinh-quy-4-nam-2026.pdf |
BCTC quý 4 = trọn niên độ FY2026, chưa kiểm toán | 29 | ✅ | Số mới nhất tới 30/09/2026; khoản phải thu Kiến Đức đã về 0; Minh Phát giảm còn 35,28% |
TIX-Bao-cao-thuong-nien-nam-2025.pdf |
BCTN FY2025 | 112 | ✅ | Sáu thứ bắt buộc: quy mô kho (24 cụm, 110.877 m² + 2 kho cao tầng 14.100 m²); kế hoạch FY2026; thảo luận ban lãnh đạo; danh mục toàn bộ hợp đồng bên liên quan; hai dự án BĐS; Đề án chuyển đổi KCN Tân Bình trước/sau 2047; quản trị, thù lao, giao dịch nội bộ. (Trang 54–112 là BCTC kiểm toán đính kèm — trùng tệp trên, đã đối chiếu phụ lục trang 109–112) |
TIX-Bao-cao-thuong-nien-nam-2024.pdf |
BCTN FY2024 | 44 | ✅ | Nền so sánh: quy mô kho y hệt FY2025; phí ủy thác Minh Phát 4,1% (FY2025 lên 4,5%); giá thuê Trí Đức 600 → 735 tr/tháng; thù lao ban lãnh đạo thấp hơn 21–27%; cảnh báo sớm của ban lãnh đạo về việc doanh nghiệp trả nhà xưởng |
Bốn thứ bắt buộc từ tài liệu gốc — đã lấy đủ:
| # | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Ý kiến kiểm toán: FY2025 NGOẠI TRỪ (A&C / Baker Tilly, 25/11/2025) — không đánh giá được khả năng thu hồi 20.897.534.240 đ nợ gốc + lãi trái phiếu Kiến Đức. Không có đoạn nhấn mạnh nào khác. 6T FY2026 (soát xét, 11/05/2026): chấp nhận toàn phần, không có ngoại trừ |
| 2 | Công ty con / liên kết: không có công ty con. 4 công ty liên kết (30/09/2025): Taniservice 22,85%, Minh Phát 45,28% (→ 35,28% tại 30/09/2026), Trí Đức 22,08%, Bao bì Việt Phát 35,00%. BCTC là báo cáo riêng lẻ, hạch toán theo giá gốc — không áp dụng phương pháp vốn chủ sở hữu |
| 3 | Giao dịch bên liên quan: rất dày, xem mục C.4 — gồm phí ủy thác kinh doanh kho xưởng 4,5% doanh thu trước thuế trả cho Minh Phát, 13,66 tỷ chi phí thi công trả Tân Phú, 4,3 tỷ duy tu cây xanh/rác trả Thịnh Phát, và nguồn thu lớn từ Trí Đức (10,5 tỷ) và Thịnh Phát (~7,1 tỷ) |
| 4 | Ngoài bảng / trình bày lại / sự kiện sau: thuyết minh 23a chỉ ghi ngoại tệ 280,05 USD — không công bố bảo lãnh hay cam kết ngoài bảng nào. Không có trình bày lại. Sự kiện sau ngày BCĐKT duy nhất: tạm ứng cổ tức đợt 2/2025 (12,5% = 37,5 tỷ, QĐ 13/2025/QĐ-HĐQT ngày 28/10/2025) |
A.1 Hồ sơ công ty
| Mục | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tên | CTCP SXKD XNK Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (TANIMEX) | BCTN 2025 tr.1 |
| Sàn / mã | HOSE / TIX, niêm yết 25/11/2009 (QĐ 144/QĐ-SGDHCM) | BCTN 2025 tr.2 |
| Lịch sử | Thành lập 11/11/1981 (QĐ 1920/QĐ-UB, UBND Quận Tân Bình) → cổ phần hóa 30/12/2005 (QĐ 6686/QĐ-UBND TP.HCM) → hoạt động CTCP từ 18/07/2006 | BCTN 2025 tr.1–2 |
| Vốn điều lệ | 300.000.000.000 đ = 30.000.000 cp, mệnh giá 10.000 đ | BCTC KT FY2025 TM 22c |
| Sở hữu nhà nước | 0% — không còn cổ đông nhà nước | BCTN 2025 tr.15 |
| Số cổ đông | 320 (chốt 24/11/2025), giảm 14 so cùng kỳ | BCTN 2025 tr.15 |
| Cổ đông lớn | 21.214.888 cp = 70,72% (6 cổ đông: 5 tổ chức + 1 cá nhân) | BCTN 2025 tr.15 |
| Sở hữu nước ngoài | 139.159 cp = 0,46% (15 cổ đông) | BCTN 2025 tr.15 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | BCTN 2025 tr.15 |
| Lao động | 105 người (30/09/2025); thu nhập bình quân 26.367.000 đ/người/tháng | BCTN 2025 tr.18 |
| Kiểm toán | A&C Auditing and Consulting (Baker Tilly) | BCTC KT FY2025 tr.5 |
| Trạng thái cổ phiếu | DIỆN CẢNH BÁO từ 11/12/2025 (QĐ 1178/QĐ-SGDHCM ngày 04/12/2025) do ý kiến kiểm toán ngoại trừ | BCTN 2025 tr.26 |
Cơ cấu cổ đông lớn (dữ liệu VNDirect, đã đối chiếu BCTN)
| Cổ đông | Tỷ lệ | Ghi chú |
|---|---|---|
| CTCP XNK và Đầu tư Chợ Lớn (Cholimex, mã CLX) | 19,98% | Chủ tịch Cholimex là bà Trần Thị Thanh Nhàn — thành viên HĐQT TIX |
| CTCP Sản xuất – Dịch vụ Tân Bình (Taniservice) | 17,94% | Công ty liên kết của TIX (22,85%) — sở hữu chéo |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Minh Phát | 10,96% | Công ty liên kết của TIX (35,28%) — sở hữu chéo |
| Võ Nguyệt Thùy Vân | 9,63% | Con dâu/rể Chủ tịch; chị/em dâu Phó TGĐ |
| CTCP Sản xuất Dịch vụ Hưng Phát | 6,98% | Bên liên quan |
| CTCP Tư vấn đầu tư Trần Phan | 4,98% | TGĐ TIX là Chủ tịch Trần Phan |
| Lê Thị Minh Thanh | 4,25% | Vợ Phó TGĐ; con dâu/rể Chủ tịch |
Tổng % trong bảng VNDirect vượt 100% do trùng vai trò — đã kiểm chứng ngược bằng BCTN (tổng cổ đông lớn 70,72%). Bốn trong sáu cổ đông lớn là bên liên quan hoặc công ty liên kết của chính TIX. Đây là cấu trúc sở hữu vòng tròn, chi tiết ở mục C.4.
A.2 Kết quả kinh doanh — theo NIÊN ĐỘ (kết thúc 30/09), tỷ đồng
| Chỉ tiêu | FY2023 | FY2024 | FY2025 (KT) | FY2026 (chưa KT) |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 209,23 | 218,00 | 245,45 | 239,59 |
| Giá vốn | 48,02 | 62,53 | 54,74 | 46,23 |
| Lợi nhuận gộp | 161,21 | 155,47 | 190,72 | 193,35 |
| Biên gộp | 77,1% | 71,3% | 77,7% | 80,7% |
| Doanh thu tài chính | 39,99 | 39,52 | 38,01 | 45,19 |
| Chi phí tài chính | 5,18 | 2,12 | 13,85 | 2,15 |
| Chi phí bán hàng | 45,40 | 43,31 | 45,58 | 53,15 |
| Chi phí QLDN | 29,10 | 28,20 | 26,32 | 35,45 |
| LN thuần từ HĐKD | 121,53 | 121,35 | 142,97 | 147,78 |
| Lợi nhuận khác | 8,02 | 7,78 | 1,34 | (0,82) |
| LNTT | 129,55 | 129,13 | 144,32 | 146,96 |
| LNST | 105,44 | 105,15 | 116,57 | 117,69 |
| Biên ròng | 50,4% | 48,2% | 47,5% | 49,1% |
| EPS (đ) | 3.014 | 3.009 | 3.298 | 3.419 |
Nguồn: BCTC kiểm toán FY2025 (cột năm nay/năm trước), BCTN 2024 tr.6, BCTC quý 4 FY2026 tr.7.
Lưu ý EPS: TIX tính EPS sau khi trừ trích quỹ khen thưởng – phúc lợi và ngân sách HĐQT. FY2025: LNST 116,57 tỷ − quỹ KTPL 16,74 tỷ − ngân sách HĐQT 0,90 tỷ = 98,93 tỷ → 3.298 đ. EPS "thô" (LNST/30 triệu cp) FY2026 = 3.923 đ.
Thực hiện so với kế hoạch
| Niên độ | KH LNST | TH LNST | % |
|---|---|---|---|
| FY2024 | 96,0 tỷ | 105,15 tỷ | 109,5% |
| FY2025 | 98,2 tỷ | 116,57 tỷ | 118,7% |
| FY2026 | 102,0 tỷ | 117,69 tỷ | 115,4% |
→ Ba năm liên tiếp vượt kế hoạch 9–19%. Có thể đọc hai chiều: hoặc ban lãnh đạo thực thi tốt, hoặc kế hoạch được đặt thấp một cách có hệ thống (xem mục C.5).
A.3 Cân đối kế toán (tại 30/09), tỷ đồng
| Chỉ tiêu | 2023 | 2024 | 2025 (KT) | 2026 (chưa KT) |
|---|---|---|---|---|
| TỔNG TÀI SẢN | 1.213,81 | 1.212,03 | 1.226,45 | 1.246,00 |
| Tiền + tương đương | 60,47 | 47,44 | 60,20 | 68,62 |
| Đầu tư tài chính NH (chủ yếu tiền gửi có kỳ hạn) | 286,43 | 455,03 | 478,11 | 574,93 |
| Phải thu ngắn hạn | 42,43 | 27,15 | 53,71 | 30,08 |
| Hàng tồn kho | 4,68 | 0,07 | 0,00 | 0,00 |
| Bất động sản đầu tư (giá trị còn lại) | 207,55 | 183,46 | 150,83 | 122,33 |
| Tài sản cố định | 14,91 | 34,65 | 31,06 | 24,94 |
| Chi phí SXKD dở dang dài hạn (dự án) | 125,54 | 125,59 | 125,87 | 127,27 |
| Đầu tư tài chính dài hạn (liên kết + khác) | 281,25 | 156,46 | 140,66 | 127,25 |
| Chi phí trả trước dài hạn (tiền thuê đất KCN) | 176,90 | 170,04 | 165,21 | 155,49 |
| NỢ PHẢI TRẢ | 370,62 | 368,72 | 371,46 | 381,07 |
| trong đó Vay và nợ thuê tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện (NH+DH) | — | 113,05 | 110,55 | 107,49 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | — | 50,69 | 51,54 | 55,13 |
| Dự phòng / phải trả dài hạn khác | — | 91,48 | 96,33 | 108,95 |
| VỐN CHỦ SỞ HỮU | 843,19 | 843,31 | 854,99 | 864,93 |
| BVPS (đ) | 28.106 | 28.110 | 28.500 | 28.831 |
✅ Kiểm tra cân đối: TỔNG TÀI SẢN = TỔNG NGUỒN VỐN ở mọi kỳ (30/09/2025: 1.226.447.353.698 = 1.226.447.353.698; 30/09/2026: 1.246.004.151.042).
✅ Kiểm chứng vốn hóa (financial_rigor.py verify-market-cap): 40.650 × 30.000.000
= 1,22 nghìn tỷ vs báo cáo 1,2236 nghìn tỷ → sai lệch 0,33% — ĐẠT.
A.4 Lưu chuyển tiền tệ (niên độ), tỷ đồng
| FY2024 | FY2025 | FY2026 | |
|---|---|---|---|
| Dòng tiền HĐKD | 118,09 | 125,23 | 140,06 |
| Dòng tiền HĐĐT | (41,09) | (22,66) | (42,02) |
| Dòng tiền HĐTC (toàn bộ là cổ tức) | (90,03) | (89,80) | (89,63) |
| Tiền thuần trong kỳ | (13,03) | 12,77 | 8,41 |
| Chi mua sắm, XD TSCĐ (capex) | 33,62 | 7,01 | 1,13 |
| FCF = CFO − capex | 84,47 | 118,22 | 138,93 |
| FCF/cp (đ) | 2.816 | 3.941 | 4.631 |
A.5 Hồ sơ dữ liệu giá (bắt buộc ghi, theo vnstore + vn_costs)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Hệ quả |
|---|---|---|
| Mật độ giao dịch | 43% (431/1.025 phiên trong 4 năm); 49 phiên / 12 tháng gần nhất | Chuỗi lợi suất ngày bị méo nặng; biến động và VaR là ước lượng dưới; giá đóng cửa có thể cũ nhiều tuần |
| Phiên ma | 0 | Không có dữ liệu giả |
| Dòng bị từ chối | 1 (2022-12-27, dấu thời gian trùng) | Không ảnh hưởng |
| Biến động vượt biên độ ±8% | 0 phiên | Bằng chứng chuỗi giá đã được điều chỉnh hồi tố cổ tức/thưởng → dùng được để so chuỗi dài |
| Khối lượng BQ 60 phiên | 2.493 cp/phiên (≈ 104,2 triệu đ/phiên) | |
| Sức chứa (vị thế 2 tỷ đ) | 192 phiên để vào, 192 phiên để ra (tổng ≈ 18,3 tháng) | Quy mô bị chặn bởi thanh khoản, không bởi chất lượng doanh nghiệp |
| Sụt sâu nhất trong mẫu | −20,8% (14/06/2023 → 31/07/2023), hồi phục 164 phiên | |
| VaR 95% / CVaR 95% một phiên | −6,33% / −6,73% | Đều xấp xỉ biên độ sàn ±7% → mẫu chỉ gồm các phiên có khớp |
| Biến động năm (danh nghĩa) | 52,5% | Không dùng được để định cỡ vị thế — là giả tạo do khoảng cách phiên không đều |
| Vùng giá 12 tháng | 38.000 – 45.770 đ (đỉnh 29/10/2025, trước ngày vào diện cảnh báo) | Giá hiện tại −11,2% từ đỉnh |
| Tổng khối lượng 12 tháng | 93.600 cp = 0,31% số cp lưu hành | ~1,07% của free float đổi chủ mỗi năm |
A.6 Quét chéo sở hữu
cross-holdings TIX trả 3 dòng, cả ba đều là dương tính giả sau khi kiểm chứng:
VTB (Viettronics Tân Bình) và ALT (Văn hóa Tân Bình) khớp vì bản thân tên công ty chứa
"Tân Bình"; DFC khớp vì một cổ đông cá nhân tên "Phan Tấn Bình". TIX không nắm cổ phần
tại bất kỳ công ty niêm yết nào. Bốn công ty liên kết thật đều chưa niêm yết → không
chạy được SOTP theo giá thị trường, thay bằng định giá nhìn xuyên (look-through) ở
Phần E.
PHẦN B — SÀNG LỌC NHANH
B.1 Sàng lọc 7 chỉ số loại bỏ công ty kém
| # | Chỉ số | Điều kiện loại | Giá trị TIX | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ROE trung bình nhiều năm | < 8% | FY2023 12,49% · FY2024 12,47% · FY2025 13,73% · FY2026 13,61% → TB ≈ 13,1% | ✅ |
| 2 | FCF lũy kế 5 năm | Âm | FY2024–FY2026 cộng dồn +341,6 tỷ; chưa năm nào âm | ✅ |
| 3 | Hệ số bao phủ lãi vay | < 2 lần | Không có một đồng nợ vay nào ở cả 4 niên độ → chi phí lãi vay = 0 | ✅ (N/A) |
| 4 | Biên lợi nhuận gộp dài hạn | < 15% | 71–81% | ✅ |
| 5 | CFO / LNST (TB) | < 0,7 | FY2024 1,12 · FY2025 1,07 · FY2026 1,19 → TB 1,13 | ✅ |
| 6 | Biên lợi nhuận ròng dài hạn | < 5% | 47–50% | ✅ |
| 7 | Tăng số cổ phiếu 5 năm | > 20% | 0% — 30.000.000 cp không đổi từ 2019 | ✅ |
【ĐẠT 7/7】 — không cần dùng quy tắc miễn trừ nào.
Đọc ngược lại cho công bằng: bộ bảy chỉ số này đo chất lượng kinh tế của tài sản, và TIX đạt rất đẹp vì nó là một chủ đất đã khấu hao gần hết tài sản. Bộ chỉ số không đo được ba thứ nguy hiểm nhất ở đây: (a) tài sản có thời hạn hữu hạn (2047), (b) cấu trúc giao dịch bên liên quan, (c) thanh khoản cổ phiếu. Đạt 7/7 ở đây không có nghĩa là "mua được".
B.2 Checklist 6 cửa ải
Mức độ phong phú thông tin: Cấp B. Không có CTCK nào phủ sóng; không có báo cáo phân tích độc lập. Nhưng tài liệu sơ cấp rất dày (BCTN 112 trang với danh mục hợp đồng bên liên quan chi tiết tới từng đơn giá) — tốt hơn nhiều mã vốn hóa lớn. Khác với lần nghiên cứu trước (15/10/2026) vốn chỉ dựa vào tìm kiếm web, báo cáo này đọc tài liệu gốc.
| Cửa ải | Điểm | Lý do |
|---|---|---|
| 1. Vòng tròn năng lực | ★★★★☆ | Nói được trong một câu: TIX thu tiền thuê đất, kho xưởng và văn phòng trong KCN Tân Bình — khu công nghiệp duy nhất nằm trong nội đô TP.HCM. 10 năm nữa vẫn làm nghề này. Mất 1 sao vì biến số then chốt — quyết định quy hoạch 2047 và giá thuê đất Nhà nước — nằm hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát công ty và ngoài khả năng dự báo của nhà đầu tư |
| 2. Công việc kinh doanh tốt? | ★★★★☆ | ROE 13,6%; biên gộp 80,7%; FCF 138,9 tỷ > LNST 117,7 tỷ; capex FY2026 chỉ 1,13 tỷ; nợ vay = 0, tiền ròng 643,6 tỷ = 53% vốn hóa. Đạt 4/5 mục. Mất 1 sao vì ROE bị kéo xuống bởi chính núi tiền mặt: nếu tách riêng mảng cho thuê, lợi nhuận sau thuế hoạt động trên vốn sử dụng thực là hơn 40% (xem E.2) |
| 3. Hào kinh tế | ★★★☆☆ | Hào thật nhưng có hạn sử dụng. Xem C.2 |
| 4. Ban lãnh đạo | ★★☆☆☆ | Cửa ải yếu nhất. TGĐ sở hữu 0 cổ phiếu nhưng là Chủ tịch của 3 pháp nhân vừa là cổ đông lớn vừa là công ty liên kết của TIX; một "thành viên độc lập" là TGĐ của công ty liên kết; thù lao ban điều hành tăng 21–27%/năm trong khi LNST FY2026 chỉ tăng 1,0%; 90 tỷ vốn huy động năm 2018–2019 cho dự án chung cư vẫn nằm trong sổ tiết kiệm sau 7 năm. Xem C.4 và D.1 |
| 5. Giá có hợp lý? | ★★★★☆ | EV/NOPAT mảng lõi ≈ 6,9x; lợi suất cổ tức 6,15% (theo mức công bố 25%) hoặc 7,35% (theo tiền mặt thực chi); P/B 1,41x trên một sổ sách bị hạ thấp chứ không phải thổi phồng. Mất 1 sao vì không có biên an toàn nếu kịch bản 2047 xấu đi |
| 6. Tôi có thể nắm 10 năm không? | ★★☆☆☆ | Về doanh nghiệp: có. Về cổ phiếu: rất khó — 0,31% số cp đổi chủ mỗi năm; vị thế 2 tỷ cần 192 phiên để thoát. Đây không phải cổ phiếu "nắm 10 năm rồi bán", mà là cổ phiếu mua để lấy cổ tức và gần như không thoát được |
Tổng: 19/30 sao.
PHẦN C — NGHIÊN CỨU SÂU 7 MÔ-ĐUN
PHẦN D — MÔ-ĐUN CÓ ĐIỀU KIỆN
PHẦN E — ĐỊNH GIÁ
PHẦN F — BẢN GHI NHỚ QUYẾT ĐỊNH
PHẦN G — LUẬN ĐIỂM ĐẦU TƯ VÀ LẰN RANH ĐỎ
PHẦN H — HỒ SƠ KIỂM TOÁN DỮ LIỆU
PHẦN I — GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU
End of the free preview
7 sections remain: deep research, valuation, the decision memo, and the red lines.