← All reports
NO1

NO1 — 911 Group JSC

Last updated · 2 free sections · 7 paid sections

Reports are researched and published in Vietnamese. The site and all articles are bilingual; the reports themselves are not.

Each report is updated through the end of the year if anything changes the company's intrinsic value.

Báo cáo Phân tích Toàn diện — NO1 (CTCP Tập đoàn 911)

Sàn: HOSE | Ngày phân tích: 19/10/2026 | Quy trình: full-analysis Giá đóng cửa 16/10/2026: 3.230 đ/cp | Vốn hóa: 77,52 tỷ đồng | Số cp lưu hành: 24,0 triệu | Vốn điều lệ: 240 tỷ

⚠️ ĐỌC TRƯỚC — đây là một cổ phiếu "rẻ theo tài sản", và toàn bộ luận điểm nằm ở một câu hỏi duy nhất

NO1 đang giao dịch ở P/B 0,25 — một phần tư giá trị sổ sách. Vốn hóa 77,52 tỷ trong khi vốn chủ sở hữu thuộc cổ đông công ty mẹ là 309,1 tỷ. Trên bảng cân đối Q2/2026 còn 53,1 tỷ tiền + 107,4 tỷ đầu tư giữ đến ngày đáo hạn + 133,1 tỷ phải thu + 175,6 tỷ tồn kho.

Câu hỏi duy nhất quyết định mọi thứ: 107,4 tỷ "đầu tư giữ đến ngày đáo hạn" và 36,5 tỷ "phải thu khác" đang nằm ở đâu, cho ai vay, có thu được không?

✅ ĐÃ CÓ LỜI GIẢI (cập nhật 19/10/2026 — đọc trực tiếp BCTC kiểm toán)

Sau khi lấy được BCTC kiểm toán năm 2024 kèm thuyết minh đầy đủ (bản scan trong Báo cáo thường niên 2024, do AFC Việt Nam kiểm toán, ký ngày 28/03/2025), câu hỏi trên đã được trả lời — và câu trả lời đóng lại luận điểm "rẻ theo tài sản":

Thuyết minh 5.2 — nguyên văn: "Các khoản đầu tư tài chính của Công ty chỉ có đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn... Hợp đồng tiền gửi có kì hạn từ 06 tháng đến 12 tháng tại các Ngân hàng thương mại. Tất cả các hợp đồng tiền gửi đang được dùng để thế chấp để đảm bảo cho các khoản vay phát sinh tại ngân hàng gửi tiền."

Tức là: đây là tiền gửi ngân hàng thật (không phải cho vay bên liên quan — giả thuyết B bị loại), nhưng 100% đang bị THẾ CHẤP, nên không phải tài sản tự do và không được tính vào giá trị thanh lý. Giả thuyết A của mình đúng, và còn chặt hơn mình nêu.

Và khoản tiền tương đương tiền cũng vậy (thuyết minh 5.1): "Hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn 01 đến 03 tháng tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong – CN Hoàn Kiếm, Ngân hàng TMCP Quân đội và Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát triển. Tại ngày 31/12/2024, các hợp đồng tiền gửi đang được dùng để thế chấp... với tổng giá trị là 79.105.510.250 VND."

→ Tổng bị thế chấp tại 31/12/2024: 79,1 + 84,1 = 163,2 tỷ đồng, trong khi tổng vay ngân hàng chỉ 54,7 tỷ — thế chấp gấp 2,98 lần dư nợ vay. Mức dư thế chấp đó chỉ giải thích được bằng việc tiền gửi còn bảo đảm cho hạn mức thư tín dụng (L/C) nhập khẩu thiết bị — thứ hiện ra ở dòng phải trả người bán (136,8 tỷ cuối 2024 → 361,9 tỷ cuối 2025), không hiện ở dòng vay. Đây chính xác là cơ chế mình đã nêu như giả thuyết, nay có bằng chứng.

Thuyết minh 5.5.1 — và đây là phát hiện nặng nhất: trong 26,6 tỷ "phải thu ngắn hạn khác" tại 31/12/2024 có 15.000.000.000 đồng ghi dưới mục "Bên liên quan — Ông Lưu Đình Tuấn, Tạm ứng thực hiện công việc". Số dư này bằng 0 tại 01/01/2024, tức phát sinh trong năm 2024. Ông Lưu Đình Tuấn là Chủ tịch HĐQT đã qua đời ngày 22/11/2024 — nghĩa là tại ngày chốt sổ, công ty đang ghi nhận một khoản tạm ứng 15 tỷ cho một người đã mất khoảng năm tuần trước đó. Khoản này chiếm 56,3% toàn bộ "phải thu khác".

Phần còn lại của 26,6 tỷ: 7,94 tỷ là ký quỹ bảo lãnh cho các hợp đồng vay ngân hàng (cũng không phải tài sản tự do), 2,43 tỷ tạm ứng nhân viên, và chỉ 3,71 tỷ là phải thu thông thường.

Hai điều làm câu hỏi trên trở nên cấp thiết: (1) Cục thuế Hà Nội xử phạt hành vi "khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp", tổng gần 1,3 tỷ, quyết định ngày 29/9/2026 — tức có vấn đề về độ tin cậy của số liệu kê khai; (2) tiền giảm từ 419,7 tỷ (Q3/2025) xuống 53,1 tỷ (Q2/2026), mất 87% trong ba quý.

Kết quả sàng lọc: LOẠI TRỪ — trượt 5 trong 7 chỉ tiêu. Các phân tích dưới đây vẫn được thực hiện đầy đủ nhưng phải đọc với tiền đề đó.


PHẦN A — Hồ sơ dữ liệu

Nguồn: API VNDirect finfo (BCTC theo VAS, tên chỉ tiêu lấy từ từ điển chính thức /financial_models), DNSE (giá), chốt 16/10/2026. Mọi tỷ số tính bằng financial_rigor.py calc.

A1. Nhận dạng

Tên CTCP Tập đoàn 911 (911 Group JSC)
Thành lập 22/03/2011, tiền thân là Công ty TNHH Nền móng Thiết bị 911
Ngành Bán buôn máy móc, thiết bị xây dựng
Sản phẩm Trạm trộn bê tông, xe nâng, cần cẩu tự hành, thiết bị xây dựng nhập từ Trung Quốc và Hàn Quốc
Phân phối chính hãng XCMG, Z-TON, EP Equipment, KCP
Trụ sở Hà Nội

A2. Kết quả kinh doanh (tỷ đồng)

Chỉ tiêu 2021 2022 2023 2024 2025
Doanh thu thuần 539,5 1.325,5 611,5 802,3 1.077,8
Giá vốn hàng bán 498,7 1.229,4 576,7 749,2 983,4
Lợi nhuận gộp 40,8 96,1 34,8 53,1 94,5
Doanh thu hoạt động tài chính 3,0 3,4 37,5 16,1 15,6
Chi phí tài chính 3,7 10,8 23,9 11,8 13,8
— trong đó chi phí lãi vay 3,7 5,8 10,5 5,0 6,5
Chi phí bán hàng 12,6 9,2 9,4 15,2 21,8
Chi phí quản lý DN 12,1 27,0 19,1 18,7 56,2
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 15,5 52,4 19,9 23,5 18,2
Lợi nhuận khác 2,6 −2,6 1,3 0,2 −6,8
Lợi nhuận trước thuế 18,0 49,8 21,3 23,7 11,5
LNST hợp nhất 14,0 38,9 16,9 18,0 6,9
Lợi ích cổ đông thiểu số 0,0 0,0 0,0 0,0 −0,7
LNST của công ty mẹ 14,0 38,9 16,9 18,0 7,6

Ba điều đọc ra ngay:

  1. Doanh thu tăng 34% năm 2025 nhưng lợi nhuận giảm 58%. Lợi nhuận gộp tăng mạnh (53,1 → 94,5 tỷ) nhưng chi phí quản lý doanh nghiệp tăng gấp ba (18,7 → 56,2 tỷ). Toàn bộ phần biên gộp cải thiện bị chi phí quản lý ăn hết, cộng thêm 6,8 tỷ "lợi nhuận khác" âm.
  2. Một phần lớn lợi nhuận lịch sử không đến từ bán thiết bị. Năm 2023, doanh thu hoạt động tài chính là 37,5 tỷ, lớn hơn cả lợi nhuận gộp 34,8 tỷ. Trừ chi phí tài chính 23,9 tỷ, hoạt động tài chính góp +13,6 tỷ vào LNTT 21,3 tỷ — tức khoảng hai phần ba lợi nhuận trước thuế năm 2023 đến từ hoạt động tài chính, không phải từ kinh doanh cốt lõi. Đây là manh mối đầu tiên cho câu hỏi ở đầu báo cáo.
  3. Biên lợi nhuận cực mỏng: biên gộp 2025 = 8,77%, biên ròng = 0,71%. Đây là đặc tính của nhà phân phối thiết bị nhập khẩu, không phải nhà sản xuất có hào kinh tế.

A3. Kết quả quý — 2026 đã xấu rõ (tỷ đồng)

Chỉ tiêu Q4/25 Q1/26 Q2/26
Doanh thu thuần 159,9 123,1 232,2
Lợi nhuận gộp 19,6 24,1 19,9
Doanh thu HĐ tài chính 9,5 7,0 0,6
Chi phí lãi vay 1,9 2,0 3,2
Chi phí quản lý DN 18,1 13,1 8,3
Lợi nhuận thuần từ HĐKD −0,0 10,3 −0,2
Lợi nhuận khác −6,1 −8,2 0,8
LNST hợp nhất −6,4 0,3 −0,2
Lợi ích cổ đông thiểu số −0,3 −0,7 −1,1
LNST của công ty mẹ −6,1 1,0 0,9

Bán niên 2026 (sau soát xét): doanh thu 355,3 tỷ (−57,7% YoY), LNST hợp nhất 167,7 triệu đồng (cùng kỳ 11,9 tỷ). Hoàn thành 40,4% kế hoạch doanh thu và chưa tới 1% kế hoạch lợi nhuận (kế hoạch 2026: doanh thu 880 tỷ, lợi nhuận 18 tỷ).

Ba quan sát:

  • "Lợi nhuận khác" âm liên tiếp phá sạch lợi nhuận hoạt động. Q4/2025 HĐKD về 0 rồi lỗ khác 6,1 tỷ → lỗ 6,4 tỷ. Q1/2026 HĐKD lãi 10,3 tỷ nhưng lỗ khác 8,2 tỷ → chỉ còn 0,3 tỷ. Hai quý liền, khoản mục "khác" quyết định kết quả thay cho hoạt động kinh doanh. Đây là dấu hiệu chất lượng lợi nhuận kém.
  • Doanh thu hoạt động tài chính sụp từ 9,5 → 7,0 → 0,6 tỷ. Nguồn thu từ sổ cho vay/tiền gửi gần như dừng, cùng lúc đầu tư giữ đến ngày đáo hạn giảm 200,8 → 107,4 tỷ.
  • Chi phí lãi vay tăng ngược chiều: 1,9 → 2,0 → 3,2 tỷ/quý. Lãi vay giờ lớn hơn nhiều lần lợi nhuận.

A4. Cân đối kế toán — chỗ bản phân tích nào cũng phải dừng lại (tỷ đồng)

Chỉ tiêu 2024-12 2025-12 2026-03 2026-06
Tiền và tương đương tiền 105,5 125,5 26,4 53,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 84,1 200,8 105,6 107,4
Phải thu khách hàng 36,4 40,9 62,6 67,5
Trả trước cho người bán 20,2 34,4 32,8 36,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn 0,0 47,6 — —
Các khoản phải thu khác 26,6 55,0 22,7 36,5
Dự phòng phải thu khó đòi 0,0 −7,5 −7,5 −7,5
Hàng tồn kho 176,2 136,8 194,8 175,6
Tài sản cố định 27,0 85,6 101,9 98,0
Bất động sản đầu tư (nguyên giá) 30,0 30,0 30,0 30,0
TỔNG TÀI SẢN 537,7 807,9 610,6 635,7
Vay và nợ ngắn hạn 51,9 53,6 69,9 55,3
Phải trả người bán 136,8 361,9 103,0 169,4
Vay và nợ dài hạn 2,8 40,4 68,9 57,0
NỢ PHẢI TRẢ 223,1 486,8 290,1 313,3
Vốn góp 240,0 240,0 240,0 240,0
LNST chưa phân phối 74,6 67,8 — —
Lợi ích cổ đông không kiểm soát 0,0 13,3 — 13,3
VỐN CHỦ SỞ HỮU 314,6 321,1 320,4 322,4

Đẳng thức kế toán (Tổng tài sản = Tổng nguồn vốn) khớp ở cả 5 năm và các quý.

Bốn điều phải nói rõ:

(a) Bảng cân đối cuối 2025 bị phình tại ngày chốt. Tổng tài sản 807,9 tỷ (31/12/2025) rồi về 610,6 tỷ chỉ sau một quý. Nguyên nhân là hai khoản mục đi cùng nhau: phải trả người bán 361,9 → 103,0 tỷ và đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 200,8 → 105,6 tỷ. Cách giải thích hợp lý nhất: tiền gửi bị phong tỏa làm bảo đảm cho thư tín dụng (L/C) nhập khẩu lô thiết bị lớn cuối năm, và nghĩa vụ trả nhà cung cấp tương ứng. Nếu đúng vậy thì 200,8 tỷ "đầu tư" đó không phải tài sản tự do — nó là tiền đặt cọc đối ứng với 361,9 tỷ nợ nhà cung cấp. Không có thuyết minh thì đây vẫn là giả thuyết, nhưng là giả thuyết cần loại bỏ trước khi gọi NO1 là "rẻ vì nhiều tiền".

(b) Năm 2025 lần đầu xuất hiện dự phòng phải thu khó đòi −7,5 tỷ, cùng lúc "phải thu khác" tăng 26,6 → 55,0 tỷ và xuất hiện mới "phải thu về cho vay ngắn hạn" 47,6 tỷ. Công ty bắt đầu phải ghi nhận có khoản không thu được.

(c) Bất động sản đầu tư nguyên giá đứng y nguyên 30,0 tỷ suốt 5 năm — không khấu hao, không đánh giá lại, không bán. Một tài sản bất động 5 năm trên bảng cân đối thường là tài sản không tạo dòng tiền.

(d) Một nghiệp vụ lạ trong Q2/2026: nguyên giá TSCĐ hữu hình giảm 127,2 → 104,7 tỷ (−22,5) trong khi nguyên giá TSCĐ vô hình tăng 2,4 → 23,9 tỷ (+21,5). Hai con số gần như triệt tiêu nhau. Một sự dịch chuyển gần đúng bằng nhau giữa hữu hình và vô hình trong một quý là bất thường và cần thuyết minh giải thích.

A5. Lưu chuyển tiền tệ (tỷ đồng)

Chỉ tiêu 2021 2022 2023 2024 2025
Dòng tiền HĐKD −24,0 635,7 −602,4 9,9 240,7
Dòng tiền đầu tư −41,5 −698,7 643,9 70,4 −264,7
Dòng tiền tài chính 61,0 90,2 −33,5 −21,9 43,9
Theo quý Q3/25 Q4/25 Q1/26 Q2/26
Dòng tiền HĐKD 130,3 −12,5 −329,4 93,6
Dòng tiền đầu tư 130,4 −286,4 185,2 −40,0
Dòng tiền tài chính −2,4 4,7 45,2 −26,9
Tiền cuối kỳ 419,7 125,5 26,4 53,1

Tiền mất 87% trong ba quý: 419,7 → 53,1 tỷ. Đáy là 26,4 tỷ cuối Q1/2026 — với một công ty phải nhập khẩu thiết bị và đang nợ nhà cung cấp 103 tỷ tại thời điểm đó, 26,4 tỷ tiền là mức rất mỏng.

Dòng tiền HĐKD và đầu tư các năm 2022–2023 biến động hàng trăm tỷ (635,7 rồi −602,4) trên một công ty có vốn chủ chỉ ~300 tỷ. Biên độ này không đến từ bán thiết bị; nó đến từ việc đưa tiền ra rồi rút tiền về ở các khoản đầu tư/cho vay. Một lần nữa, mọi manh mối đều quay về cùng một câu hỏi.

A6. Cổ đông và quản trị

Cổ đông Tỷ lệ (API, đã lạc hậu) Ghi chú
Lưu Đình Tuấn 20,83% ghi là "Chủ tịch HĐQT" — đã qua đời 22/11/2024
Nguyễn Thị Hải 7,28% vợ Chủ tịch; nguồn 24hMoney cập nhật 23,95%
Nguyễn Xuân Thanh 9,78% nay là Phó Chủ tịch HĐQT + Tổng Giám đốc
Mirae Asset Daewoo 6,09% tổ chức ngoại duy nhất; thành cổ đông lớn 01/2025
Nguyễn Mạnh Hải 5,63% nay là Chủ tịch HĐQT
Các thành viên HĐQT và người liên quan khác ~20% Lưu Thị Tính, Nguyễn Văn Chinh, Nguyễn Thị Thơm, Nguyễn Thị Thơ, Phạm Đình Thoan...

Đây là doanh nghiệp gia đình trị điển hình: gần như toàn bộ cổ đông được công bố là thành viên HĐQT, ban điều hành, hoặc người thân của họ (vợ, em gái, anh/em rể, bố). Tỷ lệ công bố tổng 72%. Dữ liệu API có nhiều bản ghi trùng (cùng một người xuất hiện hai lần dưới hai quan hệ thân nhân khác nhau) nên tổng % không cộng thẳng được — đã trừ trùng khi đọc.

Quét chéo sở hữu: cross-holdings không tìm thấy NO1 trong danh sách cổ đông của mã niêm yết nào khác → không áp dụng định giá SOTP.

A7. Giá và vốn hóa (đã kiểm chứng, sai lệch 0,00%)

Giá 16/10/2026 3.230 đ
Số cp lưu hành 24,0 triệu (vốn góp 240.000.000.000 đ ÷ 10.000 đ)
Vốn hóa 77,52 tỷ đồng
Đỉnh 12 tháng (01/10/2025) 7.060 đ → −54,25%
Giá 15/01/2025 9.070 đ → −64,39%
Bình quân 30 phiên 3.784 đ
Chuỗi giá 271 phiên không có khoảng hở → không chia tách/thưởng, chuỗi so sánh được

✅ Đã phân xử số cổ phiếu (19/10/2026): bản đầu dùng 24,0 triệu cp (suy từ vốn góp 240 tỷ) và ghi chú rằng tỷ lệ cổ đông ngụ ý 24,6 triệu. Dữ liệu /ratios của nhà cung cấp cho vốn hóa 79.457.347.540 đồng tại 16/10/2026 → chia cho giá 3.230 đ ra đúng 24,60 triệu cp. Con số 24,6 triệu là đúng; 24,0 triệu là số vốn góp tại 31/12/2025, chưa tính các đợt phát hành sau đó.

Bản đầu Đã sửa
Số cp lưu hành 24,0 triệu 24,60 triệu
Vốn hóa 77,52 tỷ 79,46 tỷ
P/B 0,25x 0,26x
BVPS 12.879 đ 12.635 đ

Mức lệch 2,5% không đổi kết luận, nhưng các con số trong báo cáo nên đọc theo cột bên phải.

⚠️ Và một sửa chữa NẶNG hơn về lợi nhuận: NO1 đang LỖ trên cơ sở 12 tháng gần nhất.

Bản đầu dùng LNST mẹ 2025 (7,6 tỷ) và H1/2026 quy năm (3,8 tỷ) làm cơ sở định giá. Cả hai đều bỏ qua quý 4/2025 lỗ 6,1 tỷ. Tính đúng trên bốn quý liền kề (Q3/2025 → Q2/2026):

Cơ sở Q3/25 Q4/25 Q1/26 Q2/26 TTM
LNST công ty mẹ 1,0 −6,1 1,0 0,9 −3,2 tỷ
LNST hợp nhất 1,4 −6,4 0,3 −0,2 −4,9 tỷ

→ EPS 4 quý gần nhất = −130 đ/cp (nhà cung cấp dữ liệu ghi −132,48 đ — khớp). Nghĩa là không có P/E để nói; mọi bội số lợi nhuận trong Phần E phải đọc với tiền đề công ty đang lỗ trên cơ sở trượt 12 tháng.


PHẦN B — Sàng lọc nhanh

B1. Sàng lọc 7 chỉ số loại bỏ công ty kém

# Chỉ số Ngưỡng loại Số liệu NO1 Kết quả
1 ROE nhiều năm <8% 6,68% · 15,16% · 5,52% · 5,78% · 2,39% → TB 5 năm 7,12% ❌ TRƯỢT
2 FCF lũy kế 5 năm Âm OCF 259,9 − đầu tư 290,6 = −30,7 tỷ ❌ TRƯỢT
3 Bao phủ lãi vay <2x 2,77x (2025) → 1,52x (H1/2026) ❌ TRƯỢT
4 Biên LN gộp <15% 8,77% (2025) ❌ TRƯỢT
5 OCF / LNST <0,7 34,9 (2025) · 0,55 (2024) · âm (2023) — biến động vô nghĩa để lấy trung bình ⚠️ Không đánh giá được
6 Biên LN ròng <5% 0,71% (2025); 0,05% (H1/2026) ❌ TRƯỢT
7 Pha loãng 5 năm >20% Vốn góp giữ nguyên 240 tỷ nhiều năm, không pha loãng ✅

Kết luận: LOẠI TRỪ — trượt 5/7 chỉ tiêu. NO1 không phải doanh nghiệp hạng nhất theo bất kỳ thước đo chất lượng nào. Nếu luận điểm đầu tư tồn tại, nó không phải luận điểm chất lượng — nó chỉ có thể là luận điểm tài sản (xem Phần E).

Về chỉ tiêu 5: tỷ số OCF/LNST ở NO1 không dùng được vì cả tử số lẫn mẫu số đều bị chi phối bởi dòng tiền cho vay/thu hồi, không phải vòng quay hàng hóa. Bản thân việc một thước đo chất lượng lợi nhuận không áp dụng được đã là thông tin: cấu trúc tài chính của công ty này không giống một nhà phân phối thuần.

B2. Checklist 6 cửa ải trước khi mua

Cửa ải Đánh giá Kết quả
1. Trong vòng tròn năng lực? Phân phối thiết bị xây dựng dễ hiểu. Nhưng sổ cho vay/đầu tư 107–200 tỷ không giải thích được bằng thông tin công khai → thực chất không hiểu công ty này ❌
2. Mô hình kinh doanh bền? Nhà phân phối không độc quyền, biên gộp 8,77%, phụ thuộc chu kỳ xây dựng (công ty tự dự báo ngành giảm 5–10% năm 2025) ❌
3. Hào kinh tế? Hợp đồng phân phối XCMG/Z-TON có giá trị nhưng không độc quyền và có thể bị thu hồi; không có thương hiệu tiêu dùng, không có chi phí chuyển đổi ❌
4. Ban lãnh đạo chính trực & có năng lực? Xem Phần D1: hai lần đổi Chủ tịch trong hai năm, dự án 500 tỷ biến mất không giải thích, bị phạt khai sai thuế ❌
5. Tài chính vững? Tiền giảm 87% ba quý; bao phủ lãi vay 1,52x; vay 112,3 tỷ ở lãi suất ngụ ý ~13,6% ❌
6. Giá có biên an toàn? Đây là cửa ải duy nhất có thể "có" — P/B 0,25. Nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng tài sản chưa kiểm chứng được ⚠️

Qua 0/6 cửa ải. Không đạt điều kiện mua theo checklist. Cửa ải 6 để ngỏ nhưng không thể tự nó cứu 5 cửa ải trượt.


PHẦN C — Nghiên cứu sâu

PHẦN D — Mô-đun có điều kiện

PHẦN E — Định giá

PHẦN F — Bản ghi nhớ quyết định

PHẦN G — Luận điểm và lằn ranh đỏ

PHẦN H — Hồ sơ kiểm toán dữ liệu

PHẦN I — Giới hạn nghiên cứu

🔒
End of the free preview
Read the full report

7 sections remain: deep research, valuation, the decision memo, and the red lines.