← All reports
FPT

FPT — FPT Corporation

Last updated · 2 free sections · 7 paid sections

Reports are researched and published in Vietnamese. The site and all articles are bilingual; the reports themselves are not.

Each report is updated through the end of the year if anything changes the company's intrinsic value.

Báo cáo Phân tích Toàn diện — FPT (CTCP FPT)

Sàn: HOSE | Ngày phân tích: 19/10/2026 | Quy trình: full-analysis Giá đóng cửa 16/10/2026: 58.200 đ/cp | Vốn hóa: 109.059 tỷ đồng | Số cp lưu hành: 1.873,86 triệu (Giá trong phiên 19/10 lúc 11h30: 57.600 đ — phiên chưa kết thúc, mọi tính toán dùng giá chốt 16/10)

⚠️ ĐỌC TRƯỚC — hai điều phải biết trước khi đọc bất kỳ con số nào

1. Doanh thu FPT giảm 22% trong năm 2026 nhưng đây KHÔNG phải suy giảm kinh doanh. Từ 01/01/2026, FPT thôi hợp nhất FPT Telecom và chuyển sang phương pháp vốn chủ sở hữu, làm mất ~20.000 tỷ doanh thu mỗi năm khỏi báo cáo. Nguyên nhân: Bộ Công an mua 50,2% FPT Telecom từ SCIC trong năm 2025, đẩy sở hữu của FPT xuống dưới 50% → mất quyền kiểm soát về mặt kế toán. Lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ và EPS không bị ảnh hưởng. Mọi so sánh doanh thu YoY lấy từ API là so sánh sai gốc.

2. Đây là ca ngược hoàn toàn với PNJ và NO1. FPT là doanh nghiệp chất lượng cao thật — ROE 28,29%, lợi nhuận công ty mẹ tăng kép 21%/năm suốt 5 năm, 8 tháng 2026 lợi nhuận trước thuế vẫn +17,5%, đơn hàng ký mới +28,2%. Nhưng giá cổ phiếu giảm 38,8% từ đỉnh tháng 1/2026, khối ngoại bán ròng ~180 triệu cp (>14.700 tỷ) từ đầu năm. Câu hỏi không phải "doanh nghiệp có tốt không" mà là "mức giá này đã phản ánh đúng rủi ro AI phá vỡ mô hình gia công phần mềm chưa".

Và câu trả lời của mình nằm ở một con số: PE cuối kỳ hợp lý cho FPT ở suất chiết khấu VND chỉ là 9,5–10,9 lần (cổng audit xác nhận), trong khi FPT đang giao dịch ở 10,91 lần. Tức thị trường đang gần như không trả thêm đồng nào cho mười năm tăng trưởng phía trước. Chi tiết ở Phần E.

Kết quả sàng lọc: ĐẠT — 7/7 chỉ tiêu, trường hợp đầu tiên trong ba công ty mình phân tích tuần này.


PHẦN A — Hồ sơ dữ liệu

Nguồn: API VNDirect finfo (BCTC theo VAS, tên chỉ tiêu từ từ điển chính thức /financial_models), DNSE (giá), công bố của FPT, chốt 16/10/2026. Mọi tỷ số tính bằng financial_rigor.py calc.

A1. Nhận dạng

Tên CTCP FPT (FPT Corporation)
Thành lập 1988 (tiền thân là viện nghiên cứu công nghệ thực phẩm)
Niêm yết HOSE, tháng 12/2006
Ngành Công nghệ thông tin — dịch vụ & phần mềm
Ba khối Công nghệ (xuất khẩu phần mềm + CNTT trong nước), Viễn thông, Giáo dục & khác
Nhân sự 54.110 người (2025), giảm từ 54.646 (2024)

A2. Kết quả kinh doanh (tỷ đồng) — và cái bẫy so sánh

Chỉ tiêu 2021 2022 2023 2024 2025
Doanh thu thuần 35.671,1 44.023,0 52.625,2 62.962,7 70.207,7
Giá vốn 22.025,3 26.842,2 32.298,3 39.150,4 44.224,3
Lợi nhuận gộp 13.632,0 17.167,3 20.319,6 23.698,3 25.888,5
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 6.228,5 7.589,3 9.111,7 11.025,1 12.951,7
Lợi nhuận trước thuế 6.337,2 7.662,3 9.203,0 11.069,7 13.043,6
LNST hợp nhất 5.349,3 6.491,3 7.788,0 9.427,4 11.232,3
LNST của công ty mẹ 4.337,4 5.310,1 6.465,2 7.856,8 9.376,1

Phải dùng dòng "LNST của công ty mẹ", không dùng "LNST hợp nhất". Chênh lệch năm 2025 là 1.856,2 tỷ — phần thuộc cổ đông thiểu số ở các công ty con (chủ yếu FPT Telecom). Dùng sai dòng sẽ báo ROE và EPS cao hơn thực tế khoảng 20%.

Tăng trưởng kép 4 năm (2021 → 2025): doanh thu +18%/năm, LNST công ty mẹ +21%/năm. Biên gộp ổn định 36,9% (2025).

A3. Kết quả quý — nơi nghiệp vụ thôi hợp nhất hiện ra rõ nhất (tỷ đồng)

Chỉ tiêu Q1/25 Q2/25 Q3/25 Q4/25 Q1/26 Q2/26
Doanh thu 16.065,0 16.658,3 17.225,5 20.258,9 12.485,8 13.810,3
Lợi nhuận gộp 6.301,3 6.021,0 6.518,9 7.047,3 4.244,9 4.279,7
Lợi nhuận trước thuế 3.024,7 3.141,0 3.374,7 3.503,2 2.803,8 2.910,4
LNST hợp nhất 2.595,6 2.740,3 2.901,5 2.995,0 2.476,8 2.570,3
LNST công ty mẹ 2.174,3 2.257,5 2.434,8 2.509,5 2.487,4 2.567,6
Lợi ích cổ đông thiểu số (suy ra) 421,3 482,8 466,7 485,5 −10,6 2,7

Đọc bảng này theo đúng cách:

  • Doanh thu Q1/2026 giảm 22,3% YoY và lợi nhuận gộp giảm 32,6% — nhưng đó là vì 2025 còn cộng gộp FPT Telecom còn 2026 thì không. So sánh này vô nghĩa.
  • Lợi ích cổ đông thiểu số bốc hơi: từ ~420–485 tỷ/quý về gần 0. Đây là dấu vết kế toán rõ nhất của việc FPT Telecom rời khỏi phạm vi hợp nhất.
  • LNST công ty mẹ vẫn tăng: Q1/26 +14,4% YoY, Q2/26 +13,7% YoY. Đây mới là dòng phản ánh thực chất.
  • Trên cơ sở so sánh tương đương (FPT công bố số 2025 đã điều chỉnh lại): Q1/2026 doanh thu +8,7%, LNTT +16,3%.

A4. Cập nhật mới nhất — 8 tháng 2026 (công bố của FPT)

Chỉ tiêu 8T/2026 YoY
Doanh thu 35.408 tỷ +13,5%
Lợi nhuận trước thuế 7.648 tỷ +17,5%
Dịch vụ CNTT nước ngoài (xuất khẩu phần mềm) 25.529 tỷ +13,8%
Đơn hàng ký mới 33.285 tỷ +28,2%

Kiểm chứng chéo: LNTT H1/2026 theo API = 2.803,8 + 2.910,4 = 5.714,2 tỷ; FPT công bố 5.714 tỷ (+18,1%) ✅ khớp chính xác. Doanh thu H1 API = 26.296,1 tỷ vs công bố 26.269 tỷ ✅.

Đơn hàng ký mới +28,2% là chỉ báo tiên lượng quan trọng nhất trong cả báo cáo này — xem Phần C3.

Khối Công nghệ H1/2026: doanh thu 23.138 tỷ (88% toàn tập đoàn, +15%), LNTT 3.314 tỷ (58% toàn tập đoàn, +16,9%). Xuất khẩu phần mềm: doanh thu ký mới vượt 1,5 tỷ USD.

Kế hoạch 2026: doanh thu 58.580 tỷ (+15,8% so với 2025 đã điều chỉnh), LNTT 11.629 tỷ (+15%). Sau 8 tháng đã đạt 60,4% doanh thu và 65,8% lợi nhuận → vượt tiến độ.

A5. Cân đối kế toán — trước và sau khi thôi hợp nhất (tỷ đồng)

Chỉ tiêu 2024-12 2025-12 2026-03 2026-06
Tiền và tương đương tiền 9.315,4 10.522,1 7.993,6 8.843,2
Đầu tư tài chính ngắn hạn 21.785,2 29.631,0 18.751,5 20.128,4
Phải thu ngắn hạn 11.381,5 14.402,0 — —
Hàng tồn kho 1.856,8 2.193,8 — —
Tài sản cố định 14.816,1 17.288,5 — —
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh — 3.581,1 9.410,2 9.994,7
TỔNG TÀI SẢN 72.000,0 88.142,0 68.586,1 73.563,1
Vay và nợ ngắn hạn 14.446,2 19.169,7 — —
Vay và nợ dài hạn 501,1 1.903,8 — —
Nợ phải trả 36.272,5 44.394,0 — —
Vốn chủ sở hữu (tổng) 35.727,5 43.748,0 40.122,0 40.995,7
— Vốn góp 14.710,7 17.035,1 17.035,1 17.035,1
— LNST chưa phân phối 11.030,5 14.302,4 — —
— Lợi ích cổ đông không kiểm soát 5.933,3 7.265,1 1.170,0 1.144,2
→ Vốn chủ thuộc cổ đông công ty mẹ 29.794,2 36.482,9 38.952,0 39.851,5

Đẳng thức kế toán khớp ở cả 5 năm và các quý.

Ba điều đọc ra:

  1. Nghiệp vụ thôi hợp nhất hiện nguyên hình trên bảng cân đối: tổng tài sản giảm 19.556 tỷ (88.142,0 → 68.586,1) trong một quý; "đầu tư vào công ty liên kết" nhảy từ 3.581,1 lên 9.410,2 tỷ — chính là FPT Telecom được tái phân loại; lợi ích cổ đông thiểu số giảm từ 7.265,1 xuống 1.170,0 tỷ. Dư nợ vay giảm khoảng 24% về hơn 16.000 tỷ.
  2. Vốn chủ thuộc cổ đông công ty mẹ TĂNG từ 36.482,9 lên 38.952,0 tỷ dù tổng vốn chủ giảm — vì phần của cổ đông thiểu số rời đi. Nghĩa là cổ đông FPT không mất gì về giá trị sổ sách; ngược lại, bảng cân đối trở nên nhẹ vốn hơn (viễn thông là ngành nặng vốn, hiệu quả sử dụng tài sản thấp hơn phần mềm).
  3. Vị thế tài chính rất mạnh: tiền + đầu tư ngắn hạn Q2/2026 = 28.971,6 tỷ, so với tổng vay ~16.000 tỷ → tiền ròng dương ~13.000 tỷ. Khác hoàn toàn với NO1 (âm 57,9 tỷ) và PNJ.

A6. Lưu chuyển tiền tệ (tỷ đồng)

Chỉ tiêu 2021 2022 2023 2024 2025
Dòng tiền HĐKD 5.839,7 5.053,8 9.517,1 11.703,8 10.136,0
Dòng tiền đầu tư −10.412,9 5.757,2 −6.548,4 −8.461,8 −11.624,7
Dòng tiền tài chính 5.364,7 −9.773,3 −1.168,4 −2.197,8 2.801,3
Tiền cuối kỳ 5.417,8 6.440,2 8.279,2 9.315,4 10.522,1

OCF/LNST hợp nhất: 1,24 (2024) và 0,90 (2025). Lợi nhuận kế toán được tiền thật xác nhận. Đây là chỗ FPT khác biệt căn bản so với PNJ (0,0067) — và là lý do chỉ tiêu 5 của bộ sàng lọc đạt dễ dàng.

Dòng tiền đầu tư âm lớn và tăng dần (−11.624,7 tỷ năm 2025) là đầu tư tăng trưởng có chủ đích: AI Factory, trung tâm dữ liệu, cơ sở giáo dục — không phải thất thoát.

A7. Cổ đông

Cổ đông Tỷ lệ Ghi chú
Trương Gia Bình 4,71% Chủ tịch HĐQT, nhà sáng lập
SCIC 3,87% sở hữu nhà nước
Macquarie Bank 3,12%
Red River Holding 2,96%
Deutsche Bank AG, London 2,79%
Japan Asia Securities 1,54%
Orchid Fund 1,46%
Bùi Quang Ngọc 1,34% Phó Chủ tịch HĐQT
Trương Thị Thanh Thanh 1,01% chị của Chủ tịch HĐQT
Đỗ Cao Bảo 0,74% Thành viên HĐQT
Các quỹ ngoại khác ~2,6% VEIL, CTBC, Vietnam Equity Holding

Cấu trúc sở hữu rất phân tán — không có cổ đông nào trên 5%, nhà sáng lập chỉ giữ 4,71%, nhà nước 3,87%. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với PNJ (gia đình 11,36%) và NO1 (gia đình + HĐQT ~72%): FPT là doanh nghiệp đại chúng thực sự, không bị chi phối bởi một nhóm kiểm soát.

Mặt khác của đồng xu: không có cổ đông lớn nào có động cơ đủ mạnh để bảo vệ giá, nên khi khối ngoại bán ròng 180 triệu cp thì không ai đỡ. Room khối ngoại đã nới lên khoảng 353 triệu đơn vị (19% vốn điều lệ).

A8. Số cổ phiếu và vốn hóa (đã kiểm chứng, sai lệch 0,00%)

Số cp cơ sở 1.703.507.121
Cổ phiếu thưởng tỷ lệ 10% +171 triệu cp (vốn điều lệ 17.143 → ~18.858 tỷ)
Số cp sau phát hành 1.873,86 triệu
Giá 16/10/2026 58.200 đ
Vốn hóa 109.059 tỷ đồng
ESOP 2026 8.517.301 cp (0,499%) + 2,302 triệu cp cho lãnh đạo cấp cao giai đoạn 2026–2030
Cổ tức tiền mặt 10% mệnh giá = 1.000 đ/cp, tổng >1.700 tỷ

Kiểm chứng chéo số cổ phiếu: vốn góp trên BCTC Q2/2026 là 17.035,1 tỷ → 1.703,51 triệu cp. Nhưng tỷ lệ của ông Trương Gia Bình (88.731.923 cp = 4,71%) ngụ ý 1.883,9 triệu cp — khớp với số sau khi phát hành 171 triệu cp thưởng (1.873,86 triệu). Mình dùng 1.873,86 triệu vì đó là số cổ phiếu hiện hành; BCTC Q2/2026 chốt trước ngày phát hành. ✅

A9. Giá cổ phiếu

Mốc Giá
Đỉnh lịch sử (23/01/2025, chưa điều chỉnh thưởng) 154.300 đ theo tường thuật báo chí
Đỉnh trong chuỗi dữ liệu kiểm chứng được (29/01/2026) 95.150 đ
Đáy (13/10/2026) 56.300 đ
16/10/2026 58.200 đ
Giảm từ đỉnh 29/01/2026 −38,8% (số mình kiểm chứng được)
Giảm từ đầu năm 2026 ~−30%
Giảm từ đỉnh lịch sử 01/2025 ~−62% (chưa điều chỉnh cổ phiếu thưởng, nên là mức giảm danh nghĩa, không phải mức giảm thực)

Chuỗi 247–400 phiên không có khoảng hở >8% → chuỗi giá đã được điều chỉnh, các so sánh trong phạm vi dữ liệu là so sánh được. Mức "−62% từ đỉnh lịch sử" lấy từ báo chí và chưa điều chỉnh cho đợt thưởng 10%, nên mình không dùng nó làm cơ sở tính toán.

Khối ngoại: bán ròng khoảng 180 triệu cp từ đầu tháng 1 đến đầu tháng 10/2026, tương đương hơn 14.700 tỷ đồng. Chuỗi 11 phiên giảm liên tiếp kết thúc ngày 08/10/2026.

A10. Quét chéo sở hữu — có kết quả thật

Mã Tên Tỷ lệ ghi nhận Ghi chú
FOX CTCP Viễn thông FPT 30,44% (ghi dưới "CTCP FPT") Nay là công ty liên kết — Bộ Công an giữ 50,2%
FRT CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT 35,46% công ty liên kết
FOC CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT 23,86% trực tiếp + 56,51% qua FPT Telecom
FTS CTCP Chứng khoán FPT 10,08%
MSH, VCS, TPB... nhiễu — khớp qua tên "Chứng khoán FPT", là sổ tự doanh của FTS chứ không phải sở hữu của FPT

→ Bật mô-đun định giá SOTP (Phần E4). Đây là điểm khác biệt so với PNJ và NO1, nơi quét chéo chỉ ra toàn nhiễu.


PHẦN B — Sàng lọc nhanh

B1. Sàng lọc 7 chỉ số loại bỏ công ty kém

# Chỉ số Ngưỡng loại Số liệu FPT Kết quả
1 ROE nhiều năm <8% 28,29% (2025, trên vốn chủ công ty mẹ bình quân); trên 25% nhiều năm ✅
2 FCF lũy kế 5 năm Âm OCF 5 năm 42.250 tỷ; đầu tư âm nhưng là đầu tư tăng trưởng, OCF luôn dương và tăng ✅
3 Bao phủ lãi vay <2x Tiền + đầu tư ngắn hạn 28.971,6 tỷ > tổng vay ~16.000 tỷ → tiền ròng dương ~13.000 tỷ ✅
4 Biên LN gộp <15% 36,92% (2025) ✅
5 OCF / LNST <0,7 1,24 (2024), 0,90 (2025) ✅
6 Biên LN ròng <5% 13,37% (LNST công ty mẹ / doanh thu thuần 2025) ✅
7 Pha loãng 5 năm >20% Thưởng 10% + ESOP ~0,5%/năm — ESOP là điểm trừ thật (xem D1) nhưng chưa vượt ngưỡng ✅

Kết luận: ĐẠT 7/7. FPT là doanh nghiệp hạng nhất theo mọi thước đo định lượng của bộ sàng lọc này. Việc nó đạt sạch không phải tình cờ — đây là cỗ máy sinh lợi thật, có tiền ròng, biên dày, dòng tiền xác nhận lợi nhuận.

B2. Checklist 6 cửa ải trước khi mua

Cửa ải Đánh giá Kết quả
1. Trong vòng tròn năng lực? Gia công và dịch vụ CNTT là mô hình dễ hiểu. Nhưng đánh giá tác động của AI lên mô hình này đòi hỏi phán đoán công nghệ mà rất ít người thực sự có — kể cả mình (xem Phần I) ⚠️
2. Mô hình kinh doanh bền? 38 năm, ba khối bổ trợ, khách hàng doanh nghiệp lớn, hợp đồng nhiều năm. Rủi ro cấu trúc từ AI là thật và chưa thể loại trừ ⚠️
3. Hào kinh tế? Có thật nhưng ở mức trung bình: quy mô nhân lực, quan hệ khách hàng Nhật/Mỹ, thương hiệu tuyển dụng, hệ sinh thái giáo dục nuôi nguồn nhân lực. Không phải hào không thể vượt ✅
4. Ban lãnh đạo chính trực & có năng lực? Xem D1: thành tích phân bổ vốn tốt, minh bạch cao, giữ cam kết cổ tức. Điểm trừ: ESOP đều đặn gây pha loãng, cổ đông đã chất vấn tại ĐHĐCĐ ✅
5. Tài chính vững? Tiền ròng dương ~13.000 tỷ, OCF 10.136 tỷ/năm, không phụ thuộc vốn vay ✅
6. Giá có biên an toàn? P/E 10,91x so với trung vị 3 năm 20,2x. Nhưng so với PE cuối kỳ hợp lý 9,5–10,9x thì biên an toàn mỏng hơn vẻ ngoài — xem E3 ⚠️

Qua 4/6 cửa ải rõ ràng, 2 cửa ải ở trạng thái cảnh báo (không có cửa nào trượt). Cả hai cảnh báo đều quy về cùng một ẩn số: AI.


PHẦN C — Nghiên cứu sâu

PHẦN D — Mô-đun có điều kiện

PHẦN E — Định giá

PHẦN F — Bản ghi nhớ quyết định

PHẦN G — Luận điểm đầu tư và lằn ranh đỏ

PHẦN H — Hồ sơ kiểm toán dữ liệu

PHẦN I — Giới hạn nghiên cứu

🔒
End of the free preview
Read the full report

7 sections remain: deep research, valuation, the decision memo, and the red lines.