CMV — Ca Mau Trading JSC
Last updated · 2 free sections · 7 paid sections
Reports are researched and published in Vietnamese. The site and all articles are bilingual; the reports themselves are not.
Each report is updated through the end of the year if anything changes the company's intrinsic value.
CMV — CTCP Thương Nghiệp Cà Mau (CAMEX) · Phân tích toàn diện
Ngày chốt dữ liệu: 20/10/2026 · Giá tham chiếu: 7.550 đ/cp (khớp lệnh gần nhất 08/10/2026) Sàn: HOSE · Vốn hóa: 137,08 tỷ đồng
⚠️ ĐỌC TRƯỚC — ba tiền đề chi phối toàn bộ báo cáo
1. Công ty TRƯỢT sàng lọc loại bỏ ở 3/7 chỉ tiêu (biên gộp, biên ròng, pha loãng cổ phiếu). Không có quy tắc miễn trừ nào áp dụng được. Mọi phân tích bên dưới vẫn được thực hiện đầy đủ, nhưng phải đọc với tiền đề đó.
2. Cổ phiếu gần như không giao dịch được. Giá trị khớp lệnh bình quân 60 phiên là 10,2 triệu đồng/phiên. Một vị thế 2 tỷ đồng cần ~1.967 phiên để vào và ngần ấy để ra (≈15 năm mỗi chiều). Đây không phải chi tiết thực thi — nó là ràng buộc chặn trước cả câu hỏi "công ty này tốt hay xấu".
3. Đang có đợt chào bán quyền mua 5:1 giá 10.000 đ — CAO HƠN 32% so với thị giá 7.550 đ. Đây là sự kiện đang diễn ra, chưa hoàn tất, và nó định đoạt phần lớn kết luận.
PHẦN A — Hồ sơ dữ liệu
A.1 Nhận dạng
| Mục | Giá trị | Nguồn · ngày |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | CTCP Thương Nghiệp Cà Mau (CAMEX) | Hồ sơ VNDirect, 20/10/2026 |
| Mã · sàn | CMV · HOSE (niêm yết 21/06/2010) | BCTN 2025 tr.5 |
| ISIN | VN000000CMV1 | VNDirect |
| Trụ sở | Số 70–72 Đề Thám, phường An Xuyên, tỉnh Cà Mau | BCTC soát xét 6T/2026, tr.1 |
| Vốn điều lệ | 181.558.680.000 đ | BCTC soát xét 6T/2026, tr.1 |
| Số CP lưu hành | 18.155.868 cp (cổ phiếu quỹ: 0) | NQ HĐQT 14/2026, tr.2 |
| Ngành | Bán lẻ bách hóa – điện máy (74%) + phân phối xăng dầu (19%) | BCTN 2025 tr.17 |
| Kiểm toán FY2025 | Chuẩn Việt (VIETVALUES) — ý kiến chấp thuận toàn phần | BCTN 2025 tr.37 |
Lịch sử sở hữu (BCTN 2025 tr.5–6): tiền thân là Công ty Bách hóa Tổng hợp thị xã Cà Mau (1980) → DNNN (1992) → cổ phần hóa 2007. SCIC thoái 36,63% năm 2017; Công ty TNHH TM & DV Long Hưng mua 25% năm 2018 và nay nắm 51%. Chào bán ra công chúng lần đầu 29/06/2021 nâng vốn điều lệ từ 121,039 lên 181,559 tỷ đồng.
A.2 Cơ cấu sở hữu (VNDirect, 20/10/2026)
| Cổ đông | Tỷ lệ | Số CP | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công ty TNHH TM & DV Long Hưng | 51,00% | 9.259.494 | Được BCTN 2025 (tr.49) ghi rõ là "Công ty mẹ" |
| TCT Dầu Việt Nam (PVOIL) | 16,17% | 2.936.024 | Cổ đông lớn, đồng thời là ngành hàng của CMV |
| Nhóm cá nhân (HĐQT/BĐH/BKS và người thân) | 18,08% | 3.281.741 | 18 cá nhân; quan hệ gia đình ghi rõ trong dữ liệu (con dâu/rể, vợ/chồng, anh chị em của thành viên HĐQT) |
| Tổng ghi nhận được | 85,25% | 15.477.259 | Free float thực tế ước dưới 15% |
Đây là nguồn gốc của vấn đề thanh khoản. Không phải thị trường chê — mà là không còn mấy cổ phiếu để giao dịch.
A.3 Kết quả kinh doanh 11 năm (tỷ đồng · VNDirect finfo, đã đối chiếu BCTC kiểm toán 2025)
| Chỉ tiêu | 2015 | 2017 | 2019 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4.074 | 4.286 | 4.729 | 3.862 | 4.525 | 4.261 | 4.609 | 4.727 |
| Lợi nhuận gộp | 131,7 | 130,8 | 179,7 | 151,9 | 159,6 | 170,7 | 188,9 | 207,0 |
| Biên gộp | 3,2% | 3,1% | 3,8% | 3,9% | 3,5% | 4,0% | 4,1% | 4,4% |
| LN thuần từ HĐKD | 2,4 | −11,5 | −1,7 | 12,7 | 1,8 | 1,8 | 0,4 | 0,8 |
| LNTT | 41,3 | 30,6 | 26,2 | 35,8 | 31,5 | 20,2 | 14,5 | 24,8 |
| LNST hợp nhất | 31,4 | 24,2 | 18,4 | 28,5 | 24,0 | 14,8 | 10,0 | 18,8 |
| LNST cổ đông mẹ | 30,2 | 22,4 | 16,7 | 27,6 | 23,4 | 16,7 | 11,5 | 19,6 |
| Biên ròng | 0,77% | 0,56% | 0,39% | 0,74% | 0,53% | 0,35% | 0,22% | 0,40% |
Hàng đáng nhìn nhất là hàng "LN thuần từ HĐKD". Trong 11 năm, hoạt động kinh doanh cốt lõi (sau khi trừ chi phí bán hàng và quản lý) tạo ra từ −11,5 đến +12,7 tỷ, phần lớn các năm nằm quanh 0–2 tỷ — trên nền doanh thu 4.000–4.700 tỷ. Trong khi đó LNTT luôn 14–41 tỷ. Phần chênh đến từ đâu, xem mục C.1.
A.4 Dòng tiền 5 năm (tỷ đồng)
| 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | Cộng 5 năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CFO | 99,4 | 21,0 | −39,2 | 24,1 | 42,7 | +148,0 |
| Mua sắm TSCĐ | −3,2 | −1,3 | −10,4 | −14,7 | −14,2 | −43,8 |
| FCF | +104,2 | |||||
| Cổ tức tiền mặt đã trả | −33,7 | −21,9 | −18,4 | −7,3 | 0,0 | −81,3 |
| Lãi vay đã trả | −9,7 | −8,1 | −9,9 | −9,9 | −9,7 | −47,3 |
| Trả nợ gốc vay trong năm | −1.977,5 |
Hai điều cần ghi lại: (1) FCF 5 năm dương 104 tỷ — đây là điểm mạnh thật, ngược hẳn với chất lượng lợi nhuận kế toán; (2) cổ tức tiền mặt rơi từ 33,7 tỷ (2021) về 0 (2025) theo một đường thẳng không gãy.
A.5 Bảng cân đối — kiểm tra bắt buộc
Cân đối kế toán: TỔNG TÀI SẢN = TỔNG NGUỒN VỐN ở cả 11 kỳ ✅
| 31/12/2024 | 31/12/2025 | 30/06/2026 | |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 502,6 | 542,4 | 498,4 |
| — Hàng tồn kho | 260,8 | 264,7 | n/a |
| — Phải thu ngắn hạn | 85,1 | 119,5 | n/a |
| Nợ phải trả | 256,5 | 278,6 | 222,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 246,1 | 263,7 | 276,1 |
Đối chiếu chéo API ↔ BCTC gốc (bản scan, đọc bằng mắt):
| Số | API VNDirect | BCTC soát xét 6T/2026 (ảnh render) | Khớp |
|---|---|---|---|
| Tổng tài sản 01/01/2026 | 542,4 tỷ | 542.373.706.916 đ (tr.8) | ✅ |
| VCSH 01/01/2026 | 263,7 tỷ | 263.740.415.474 đ (tr.10) | ✅ |
| LNST cổ đông mẹ FY2025 | 19,6 tỷ | 19.607.224.832 đ (mã 420b, tr.10) | ✅ |
| BVPS (VNDirect) | 15.118,36 đ | (276,07 − 1,58)/18,156 tr = 15.118 đ | ✅ |
| Vốn hóa (VNDirect) | 137.076.803.400 đ | 7.550 × 18.155.868 = 137.076.803.400 đ | ✅ 0,00% |
→ Dữ liệu API cho CMV đã được kiểm chứng tới gốc, dùng được. Một ngoại lệ ở mục H.2.
A.6 Công ty con, liên kết, nghĩa vụ ngoài bảng
| Mục | Nội dung | Nguồn |
|---|---|---|
| Công ty con duy nhất | CTCP In Bạc Liêu — sở hữu 68,65%, VĐL 9,98 tỷ, in văn kiện Đảng/Nhà nước, báo chí | BCTN 2025 tr.11 |
| Kết quả công ty con 2025 | Doanh thu 8,75 tỷ · LNST −2,275 tỷ (2024: −1,636 tỷ) | BCTN 2025 tr.24 |
| Công ty liên kết | Không có | BCTN 2025 tr.11 |
| Khoản đầu tư lớn | Không có | BCTN 2025 tr.24 |
| Cam kết thuê hoạt động | 8,21 tỷ (≤1 năm: 2,91 · 1–5 năm: 5,31) | BCTC KT 2025, tr.50 |
| Bảo lãnh cho người nội bộ | Không có | BCTC KT 2025, tr.50 |
| Khoản trình bày lại | Không tìm thấy | find BCTN 2025: 0 trang |
| Sự kiện sau niên độ | HĐQT khẳng định không có | BCTC KT 2025, tr.4 mục 8 |
Một mâu thuẫn ngay trong BCTN 2025, trang 24. Bảng số ghi công ty con lỗ 2,275 tỷ năm 2025 (sâu hơn mức lỗ 1,636 tỷ năm 2024). Phần chữ ngay cạnh bảng đó viết: "Kết quả kinh doanh tăng trưởng đều và tình hình tài chính được duy trì ổn định trong nhiều năm liền." Hai câu này không thể cùng đúng. (Trang 13 ghi GDP 2025 là 7,09%; trang 18 ghi 8,02% — cùng một báo cáo.) Đây là dữ kiện về mức độ cẩn trọng của văn bản công bố, không phải về công ty con 10 tỷ đồng.
A.7 Giao dịch bên liên quan (BCTC soát xét 6T/2026, thuyết minh 6.1.2 và 8.1)
| Bên | 6T/2026 | 6T/2025 |
|---|---|---|
| CT TNHH TM & Đầu tư Đức Huy – SG | 4.585.744.815 đ | — (không phát sinh) |
| CT TNHH DV Vận tải Long Hưng | 2.759.259 đ | 2.351.852 đ |
| Thù lao quản lý chủ chốt (toàn bộ) | 1.449.328.183 đ | 1.465.251.152 đ |
Quy mô nhỏ so với doanh thu 2.345 tỷ (0,2%), và thù lao ban lãnh đạo ở mức rất khiêm tốn (TGĐ 439 triệu/6 tháng) — điểm cộng. Nhưng xem mục I.2 về những gì thuyết minh này không nói.
A.8 Chất lượng chuỗi giá và sức chứa thanh khoản
| Chỉ số | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mật độ giao dịch | 66% (675/1.023 phiên) | ⚠️ Không khớp lệnh 1/3 số phiên |
| Phiên ma | 0 | ✅ Không có phiên giả |
| Dòng bị từ chối khi nạp | 2 (dấu thời gian trùng: 27/12/2022, 07/04/2023) | Đã loại |
| Biến động vượt biên độ ±8% | 0 phiên/675 | ✅ Chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng |
| KLGD bình quân 60 phiên | 1.215 cp/phiên | |
| GTGD bình quân 60 phiên | 10.169.383 đ/phiên | ≈ 390 USD/ngày |
| Sức chứa 2 tỷ (10% tham gia) | 1.966,7 phiên mỗi chiều | ⚠️ Chặn cứng |
| Sụt giảm sâu nhất | −41,6% (13/09/2022 → 15/11/2022), hồi 304 phiên | |
| Biến động năm | 50,0% (ước lượng dưới, do mật độ 66%) | |
| VaR 95% / CVaR 95% một phiên | −6,43% / −6,78% | |
| Chi phí một vòng mua–bán | 0,53% – 2,46% | Spread Corwin–Schultz 0,49% vs Abdi–Ranaldo 2,06% |
Hệ quả bắt buộc ghi nhận: mật độ 66% làm mọi tỷ số dùng giá (P/E, P/B, vốn hóa) có thể cũ nhiều ngày — giá 7.550 đ là lần khớp cuối ngày 08/10/2026, tức đã 8 phiên giao dịch trước ngày chốt báo cáo. Biến động và VaR ở trên đều là ước lượng dưới.
PHẦN B — Sàng lọc nhanh
B.1 Bảy chỉ số loại bỏ công ty kém
| # | Chỉ số | Ngưỡng loại | Giá trị CMV | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ROE bình quân 10 năm | < 8% | 9,83% (2016–2025) | ✅ Đạt |
| 2 | FCF lũy kế 5 năm | Âm | +104,2 tỷ | ✅ Đạt |
| 3 | EBIT/lãi vay | < 2 lần | 3,56 lần (FY2025) | ⚠️ Đạt có điều kiện |
| 4 | Biên gộp dài hạn | < 15% | 3,1% – 4,4% | ❌ KHÔNG ĐẠT |
| 5 | CFO/LNST bình quân 5 năm | < 0,7 | 1,28 (lũy kế: 1,54) | ✅ Đạt |
| 6 | Biên ròng dài hạn | < 5% | 0,22% – 0,77% | ❌ KHÔNG ĐẠT |
| 7 | Tăng số CP 5 năm | > 20% | +50,0% (12,10 → 18,16 tr cp) | ❌ KHÔNG ĐẠT |
Chi tiết chỉ tiêu 1 — ROE từng năm (LNST mẹ / VCSH bình quân): 2016: 14,8% · 2017: 12,9% · 2018: 11,6% · 2019: 9,2% · 2020: 9,1% · 2021: 12,3% · 2022: 9,3% · 2023: 6,7% · 2024: 4,7% · 2025: 7,7%. Trung bình 10 năm 9,83% vượt ngưỡng, nhưng trung bình 3 năm gần nhất chỉ 6,4% — và xu hướng rõ là đi xuống từ 2016. Chỉ tiêu này "đạt" nhờ nửa đầu thập kỷ.
Chi tiết chỉ tiêu 3 — vì sao "đạt có điều kiện": EBIT 34,5 tỷ (LNTT 24,8 + lãi vay 9,7) chia lãi vay 9,7 = 3,56 lần. Nhưng EBIT đó gần như toàn bộ là thu nhập khác, không phải lợi nhuận kinh doanh. Nếu tính trên lợi nhuận thuần HĐKD: (0,8 + 9,7)/9,7 = 1,08 lần — tức hoạt động kinh doanh cốt lõi chỉ vừa đủ trả lãi vay. Số 3,56 đúng về mặt công thức nhưng sai về mặt nền tảng; ghi lại theo đúng tinh thần bẫy dữ liệu mục 0 của quy trình.
Chi tiết chỉ tiêu 7: vốn điều lệ 121,039 tỷ (2020) → 181,559 tỷ (sau IPO 29/06/2021). Đây là chào bán thu tiền, không phải cổ tức cổ phiếu, nên là pha loãng thật. BVPS giảm từ 16.342 đ (cuối 2020) xuống 13.836 đ (cuối 2021) — mất 15,3% giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu trong một năm công ty vẫn lãi 27,6 tỷ.
Kiểm tra ba quy tắc miễn trừ
| Miễn trừ | Điều kiện | CMV | Áp dụng được? |
|---|---|---|---|
| A (giai đoạn đầu tư) | Niêm yết <10 năm và biên gộp >30% | Niêm yết 2010 (16 năm); biên gộp 4,4% | ❌ |
| B (chủ động giữ biên thấp) | Biên gộp >30% | 4,4% | ❌ |
| C (vòng quay nhanh biên mỏng) | ROE >20% và CFO/LNST >1,0 và mô hình phân phối | ROE 9,83%; CFO/LNST 1,28 ✅; mô hình phân phối ✅ | ❌ — trượt ở ROE |
Miễn trừ C là quy tắc được thiết kế đúng cho loại hình của CMV (phân phối biên mỏng, vòng quay nhanh). Nó đòi ROE > 20% để chứng minh "biên mỏng nhưng hiệu quả vốn hạng nhất". CMV có ROE 9,83% — chưa bằng một nửa ngưỡng. Nghĩa là: biên mỏng ở đây không được bù lại bằng vòng quay vốn vượt trội. Vòng quay tổng tài sản 8,92 lần (BCTN 2025 tr.25) là cao, nhưng cao không đủ.
❌ KẾT LUẬN SÀNG LỌC: LOẠI TRỪ — trượt 3/7 chỉ tiêu, không miễn trừ nào áp dụng được
B.2 Sáu cửa ải trước khi mua
| # | Cửa ải | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Vòng tròn năng lực — hiểu được không? | Bán lẻ bách hóa + xăng dầu một tỉnh: mô hình dễ hiểu. Nhưng nguồn gốc lợi nhuận thật (thưởng/hỗ trợ nhà cung cấp) phụ thuộc đàm phán nội bộ mà nhà đầu tư ngoài không quan sát được. | ★★☆☆☆ |
| 2 | Chất lượng doanh nghiệp — hào kinh tế? | Vị thế địa phương Cà Mau có thật (39 cửa hàng, 5 chi nhánh). Nhưng biên gộp 4,4% và LN thuần HĐKD ≈ 0 nói rằng vị thế đó chưa chuyển thành quyền định giá. | ★★☆☆☆ |
| 3 | Ban lãnh đạo — đáng tin, phân bổ vốn tốt? | Xem Phần D.1. Thù lao khiêm tốn (cộng), nhưng hai lần pha loãng dưới giá trị sổ sách và cắt cổ tức về 0 (trừ). | ★★☆☆☆ |
| 4 | Tài chính lành mạnh? | Nợ/VCSH 1,06 lần, toàn nợ ngắn hạn quay vòng ~2.000 tỷ/năm. FCF dương 104 tỷ/5 năm là điểm sáng thật. Bao phủ lãi vay trên HĐKD chỉ 1,08 lần. | ★★☆☆☆ |
| 5 | Giá có biên an toàn? | P/E 5,48 · P/B 0,50 trông rẻ. Nhưng xem Phần E: với ROIC ~9%, bội số hợp lý cũng chỉ ~6,6x. Rẻ phần lớn là chính đáng. | ★★☆☆☆ |
| 6 | Có thực hiện được không? | Không, với bất kỳ quy mô có ý nghĩa nào. 10,2 triệu đ/phiên. | ★☆☆☆☆ |
Tổng: 11/30 ★ — không qua ngưỡng mua ở bất kỳ cách tính nào.
PHẦN C — Nghiên cứu sâu 7 mô-đun
PHẦN D — Mô-đun có điều kiện
PHẦN E — Định giá
PHẦN F — Bản ghi nhớ quyết định
PHẦN G — Luận điểm và lằn ranh đỏ theo dõi
PHẦN H — Hồ sơ kiểm toán dữ liệu
PHẦN I — Giới hạn nghiên cứu
End of the free preview
7 sections remain: deep research, valuation, the decision memo, and the red lines.